Bão HOPE (1973)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | ~ | 43 | 2,296 | 1.0875 | 0.7384 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| DS824 | 45 | 83 | ~ | 43 | 2,296 | 1.0875 | 0.7384 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| TD9636 | 40 | 74 | ~ | 45 | 2,447 | 1.045 | 0.6987 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| TD9635 | 45 | 83 | 997 | 43 | 2,296 | 1.0875 | 0.7384 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 998 | 45 | 2,402 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 998 | 39 | 2,068 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 996 | 37 | 2,006 | 1.5576 | 0.7441 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 998 | 29 | 1,520 | 0.65 | 0.4259 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7384 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 10/08/1973
28.3°N, 151.4°E |
|
| Vĩ độ | 22.7°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 142.1°E – 158.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7384 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 10/08/1973
28.3°N, 151.4°E |
|
| Vĩ độ | 22.7°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 142.1°E – 158.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.045 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6987 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/08/1973
27.7°N, 152°E |
|
| Vĩ độ | 22.7°N – 37.9°N | |
| Kinh độ | 142°E – 158.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.0875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7384 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 10/08/1973
28.3°N, 151.4°E |
|
| Vĩ độ | 22.7°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 142.1°E – 158.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22.7°N – 37.3°N | |
| Kinh độ | 142°E – 158.8°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 26°N – 37°N | |
| Kinh độ | 142°E – 157°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5576 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7441 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +9 kt (+17 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 10/08/1973
27.5°N, 152°E |
|
| Vĩ độ | 26°N – 37.1°N | |
| Kinh độ | 142°E – 155.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.65 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4259 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +13 kt (+24 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 10/08/1973
28.1°N, 151.4°E |
|
| Vĩ độ | 26.3°N – 34.7°N | |
| Kinh độ | 143.8°E – 154.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HOPE (08:00 08/08/1973 → 20:00 13/08/1973).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.