Bão ED (1990)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | ~ | 107 | 6,086 | 27.9153 | 20.0754 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 70 | 130 | 965 | 107 | 6,039 | 10.9725 | 6.7779 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 70 | 130 | 965 | 85 | 4,942 | 21.8886 | 13.5612 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 970 | 85 | 4,927 | 22.3238 | 13.9901 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 70 | 130 | 960 | 79 | 4,529 | 20.9659 | 12.8757 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.9153 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.0754 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/09/1990
16°N, 113°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 20.1°N | |
| Kinh độ | 104.7°E – 157.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.9725 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.7779 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/09/1990
16.7°N, 115°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 20.1°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 157.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.8886 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.5612 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 186h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 16/09/1990
16.7°N, 115°E |
|
| Vĩ độ | 16.1°N – 19.8°N | |
| Kinh độ | 104.6°E – 148.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.3238 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.9901 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 14/09/1990
19°N, 121.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.1°N – 20.1°N | |
| Kinh độ | 104.8°E – 148.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.9659 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.8757 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/09/1990
16.5°N, 114.2°E |
|
| Vĩ độ | 16.1°N – 20.4°N | |
| Kinh độ | 105.2°E – 145.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 11:30 19/09/1990 |
7 giờ 39 phút đến 19:09 19/09/1990 |
96 →
83 km/h max 96 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |
| 2 | Hà Tĩnh | 19:18 19/09/1990 |
4 giờ 51 phút đến 00:09 20/09/1990 |
82 →
68 km/h max 82 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 3 | Nghệ An | 00:16 20/09/1990 |
9 giờ 36 phút đến 09:52 20/09/1990 |
67 →
52 km/h max 67 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |