Bão MIKE (1990)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 150 | 278 | ~ | 101 | 5,695 | 73.0672 | 85.6267 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 100 | 185 | 915 | 101 | 5,694 | 19.7275 | 15.5329 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 120 | 222 | 910 | 93 | 5,443 | 44.6155 | 39.3704 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 100 | 185 | 915 | 97 | 5,568 | 39.4558 | 31.1316 | Cấp 16 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 145 | 269 | 910 | 95 | 5,620 | 57.7633 | 60.1217 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 73.0672 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 85.6267 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 228h (9.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 177h (7.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/11/1990
7.9°N, 134.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 107°E – 151.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.7275 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.5329 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 11/11/1990
8.1°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.1°N – 22.2°N | |
| Kinh độ | 107°E – 151.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 44.6155 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 39.3704 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 243h (10.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 11/11/1990
8.1°N, 133.5°E |
|
| Vĩ độ | 5.7°N – 20.6°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 151°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 39.4558 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 31.1316 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 11/11/1990
8.1°N, 133.7°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 22°N | |
| Kinh độ | 107°E – 151°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 57.7633 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 60.1217 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +58 kt (+107 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 174h (7.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 11/11/1990
8.8°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 21.2°N | |
| Kinh độ | 108°E – 151.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 09:15 18/11/1990 |
1 giờ 48 phút đến 11:03 18/11/1990 |
53 →
50 km/h max 53 |
Cấp 7 - ATNĐ |