Bão NELL (1993)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 93 | 5,315 | 11.0556 | 7.3346 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 60 | 111 | 975 | 109 | 5,621 | 3.885 | 2.1025 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 975 | 67 | 4,126 | 7.0427 | 4.2022 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 60 | 111 | 975 | 93 | 4,512 | 7.6475 | 4.1619 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 68 | 126 | 975 | 43 | 2,706 | 7.555 | 4.7434 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.0556 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.3346 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 26/12/1993
9.2°N, 126.8°E |
|
| Vĩ độ | 4.7°N – 12.1°N | |
| Kinh độ | 113.5°E – 158.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.885 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1025 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/12/1993
9.7°N, 125.6°E |
|
| Vĩ độ | 4.7°N – 12°N | |
| Kinh độ | 112°E – 158.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.0427 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.2022 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/12/1993
9.6°N, 125.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 12.3°N | |
| Kinh độ | 116.3°E – 151.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.6475 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.1619 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 276h (11.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/12/1993
9.7°N, 125.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.6°N – 11.7°N | |
| Kinh độ | 112°E – 150.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.555 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.7434 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 78h (3.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/12/1993
9.6°N, 125.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 11.8°N | |
| Kinh độ | 115.8°E – 139.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.