Bão KROVANH (2003)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 65 | 120 | 970 | 103 | 6,256 | 7.0175 | 4.0079 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 65 | 120 | 970 | 103 | 6,322 | 13.9201 | 7.9669 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | 954 | 97 | 6,050 | 25.0006 | 19.9589 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 960 | 91 | 5,632 | 17.8269 | 12.271 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 75 | 139 | 960 | 75 | 4,646 | 18.362 | 12.5465 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.0175 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.0079 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 22/08/2003
17.8°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 7.2°N – 22.7°N | |
| Kinh độ | 103°E – 156°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.9201 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.9669 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 22/08/2003
17.6°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.2°N – 22.7°N | |
| Kinh độ | 103°E – 156°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.0006 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.9589 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -26 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 22/08/2003
17.7°N, 124.5°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 22.3°N | |
| Kinh độ | 105.2°E – 155.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.8269 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.271 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 25/08/2003
20.9°N, 109°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 22.7°N | |
| Kinh độ | 103°E – 150.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.362 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.5465 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/08/2003
18.8°N, 114.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 22.9°N | |
| Kinh độ | 104.7°E – 144.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương