Bão MATSA (2005)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | 954 | 66 | 3,501 | 23.9825 | 17.6989 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 80 | 148 | 950 | 86 | 4,691 | 16.635 | 11.9613 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 80 | 148 | 950 | 80 | 4,412 | 22.634 | 15.584 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 950 | 80 | 4,421 | 24.7773 | 18.9676 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 955 | 68 | 3,682 | 23.801 | 16.9792 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 23.9825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.6989 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 04/08/2005
24.5°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 9.1°N – 31.2°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 140.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.635 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.9613 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 04/08/2005
22.4°N, 125.4°E |
|
| Vĩ độ | 9.1°N – 40.2°N | |
| Kinh độ | 118.5°E – 140.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.634 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.584 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 04/08/2005
22.4°N, 125.3°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 40.2°N | |
| Kinh độ | 118.4°E – 137.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.7773 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.9676 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +23 kt (+43 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 04/08/2005
24.6°N, 124.2°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 40.2°N | |
| Kinh độ | 118.4°E – 137.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 23.801 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.9792 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 04/08/2005
22.4°N, 125.4°E |
|
| Vĩ độ | 10.8°N – 37.1°N | |
| Kinh độ | 118.5°E – 136.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương