Bão DAMREY (2005)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 80 | 148 | 955 | 73 | 3,379 | 8.71 | 5.375 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 80 | 148 | 955 | 73 | 3,473 | 17.334 | 10.7234 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 940 | 67 | 2,853 | 18.7711 | 13.3435 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | 954 | 61 | 2,733 | 18.6769 | 12.0403 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 940 | 57 | 2,360 | 19.9244 | 13.7827 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.71 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.375 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 25/09/2005
19°N, 112.4°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 21°N | |
| Kinh độ | 99.7°E – 127°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.334 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.7234 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 25/09/2005
19.1°N, 112.4°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 21°N | |
| Kinh độ | 99.7°E – 127°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.7711 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.3435 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 25/09/2005
19°N, 112.4°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 20.3°N | |
| Kinh độ | 103.9°E – 127°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.6769 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.0403 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 25/09/2005
19°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 15.1°N – 20.2°N | |
| Kinh độ | 102.6°E – 125°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.9244 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.7827 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 25/09/2005
19.1°N, 111.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.3°N – 20.2°N | |
| Kinh độ | 102.8°E – 123.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương