Bão VONGFONG (2008)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 55 | 102 | 982 | 41 | 3,866 | 6.1347 | 3.2265 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 990 | 49 | 5,455 | 2.8425 | 1.3139 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 990 | 41 | 5,196 | 4.465 | 2.1068 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 44 | 81 | 990 | 35 | 4,092 | 3.2042 | 1.7193 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 990 | 25 | 3,192 | 4.3776 | 2.1382 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.1347 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.2265 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 15/08/2008
30.1°N, 135.4°E |
|
| Vĩ độ | 22.4°N – 42.1°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 163.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.8425 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3139 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/08/2008
33.8°N, 143°E |
|
| Vĩ độ | 22.4°N – 48.1°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 181.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.465 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1068 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 43.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/08/2008
33.7°N, 143°E |
|
| Vĩ độ | 23.7°N – 48.1°N | |
| Kinh độ | 132.6°E – 181.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.2042 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7193 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 40.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/08/2008
33.8°N, 143°E |
|
| Vĩ độ | 23.7°N – 44.1°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 168.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.3776 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1382 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 44.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 16/08/2008
33.7°N, 143°E |
|
| Vĩ độ | 28.5°N – 42.4°N | |
| Kinh độ | 133.4°E – 164.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương