Bão HALOLA (2015)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 80 | 148 | 955 | 160 | 8,492 | 23.7375 | 15.8306 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 85 | 157 | 959 | 160 | 8,558 | 41.6176 | 29.6945 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 81 | 150 | 955 | 134 | 7,649 | 37.0311 | 25.4189 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 80 | 148 | 955 | 112 | 6,606 | 35.6675 | 23.897 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 955 | 110 | 6,472 | 32.7934 | 22.2644 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 76 | 141 | 960 | 110 | 6,429 | 34.7384 | 23.6942 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 23.7375 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.8306 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 474h (19.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 139h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 22/07/2015
23°N, 140.5°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 33.5°N | |
| Kinh độ | 129.1°E – 194°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 41.6176 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 29.6945 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 474h (19.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 324h (13.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 14/07/2015
15.8°N, 174.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 33.3°N | |
| Kinh độ | -179.6°E – 179.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.0311 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.4189 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 396h (16.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 318h (13.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 23/07/2015
24.4°N, 135.9°E |
|
| Vĩ độ | 10.5°N – 33.6°N | |
| Kinh độ | -179.1°E – 189.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.6675 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 23.897 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 256h (10.7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 22/07/2015
23°N, 140.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 33.8°N | |
| Kinh độ | -179.7°E – 180.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 32.7934 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.2644 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 250h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 23/07/2015
24.4°N, 135.9°E |
|
| Vĩ độ | 13.1°N – 33.6°N | |
| Kinh độ | 128.9°E – 179.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.7384 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 23.6942 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +27 kt (+50 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 250h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 22/07/2015
23.1°N, 140.6°E |
|
| Vĩ độ | 13.1°N – 33.5°N | |
| Kinh độ | 129.2°E – 179.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương