Bão GONI (2015)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 100 | 185 | 930 | 136 | 7,012 | 40.025 | 34.5825 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 120 | 222 | 933 | 102 | 5,720 | 80.4221 | 80.9477 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 100 | 185 | 930 | 136 | 7,078 | 60.0073 | 51.3836 | Cấp 16 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 95 | 176 | 935 | 101 | 5,649 | 58.4311 | 48.9589 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 930 | 110 | 6,445 | 72.7787 | 67.2971 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 105 | 194 | 930 | 94 | 5,383 | 66.0993 | 59.4337 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 40.025 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 34.5825 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 396h (16.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 24/08/2015
25.2°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 45.5°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 150.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 80.4221 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 80.9477 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -12 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 273h (11.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 219h (9.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 17/08/2015
16.5°N, 141.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 39.1°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 150.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 60.0073 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 51.3836 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 396h (16.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 255h (10.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 216h (9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 24/08/2015
25.2°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 45.5°N | |
| Kinh độ | 122.3°E – 151.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 58.4311 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 48.9589 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +31 kt (+57 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +20 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 291h (12.1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 264h (11d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 207h (8.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 24/08/2015
25.2°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 38.8°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 150.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 72.7787 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 67.2971 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +47 kt (+87 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 294h (12.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 219h (9.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 19/08/2015
18.9°N, 127.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 44.8°N | |
| Kinh độ | 122.4°E – 150.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 66.0993 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 59.4337 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -34 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 267h (11.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 210h (8.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 19/08/2015
18.9°N, 127.3°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 37.7°N | |
| Kinh độ | 122.3°E – 149.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương