Bão MALOU (2016)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 40 | 74 | 1000 | 19 | 1,449 | 0.48 | 0.192 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JMA (Nhật Bản) | 40 | 74 | 1000 | 15 | 954 | 0.8 | 0.32 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| CMA (Trung Quốc) | 38 | 70 | 995 | 17 | 1,262 | 0.6924 | 0.539 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| KMA (Hàn Quốc) | 37 | 69 | 998 | 17 | 1,272 | 1.3761 | 0.6501 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 30 | 56 | 998 | 13 | 1,146 | 0 | 0.3118 | Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.48 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.192 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/09/2016
27.1°N, 127°E |
|
| Vĩ độ | 24.7°N – 32.3°N | |
| Kinh độ | 124.7°E – 136.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.8 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.32 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/09/2016
27.6°N, 126.8°E |
|
| Vĩ độ | 24.8°N – 29.2°N | |
| Kinh độ | 124.7°E – 132.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6924 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.539 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +16 kt (+30 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/09/2016
28.4°N, 128.3°E |
|
| Vĩ độ | 24.7°N – 32°N | |
| Kinh độ | 124.3°E – 134°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.3761 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6501 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +7 kt (+13 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/09/2016
27.8°N, 128.4°E |
|
| Vĩ độ | 24.7°N – 31.4°N | |
| Kinh độ | 125°E – 135°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.3118 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/09/2016
26.7°N, 126.8°E |
|
| Vĩ độ | 26.7°N – 32.3°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 136.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương