Bão MALAKAS (2016)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 115 | 213 | 937 | 76 | 5,070 | 46.1024 | 41.3601 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 95 | 176 | 930 | 76 | 5,024 | 26.7825 | 21.9614 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 95 | 176 | 930 | 74 | 4,890 | 37.597 | 30.4015 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 97 | 180 | 940 | 74 | 4,870 | 37.6058 | 31.5509 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 91 | 169 | 940 | 71 | 4,643 | 34.9319 | 27.1248 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 940 | 67 | 4,341 | 35.7228 | 28.2054 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 46.1024 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 41.3601 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -29 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 207h (8.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/09/2016
22.1°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 12.4°N – 35.4°N | |
| Kinh độ | 122.7°E – 146.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.7825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.9614 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +14 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/09/2016
22.9°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 12.4°N – 34.8°N | |
| Kinh độ | 122.7°E – 146.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.597 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.4015 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +14 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 147h (6.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/09/2016
23°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 34.9°N | |
| Kinh độ | 122.7°E – 144.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.6058 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 31.5509 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 140h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/09/2016
22.9°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | 122.6°E – 144.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.9319 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 27.1248 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +21 kt (+39 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 201h (8.4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 188h (7.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 131h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/09/2016
22.1°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 12.6°N – 34.9°N | |
| Kinh độ | 122.6°E – 143.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.7228 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 28.2054 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 189h (7.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 133h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/09/2016
22.9°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.1°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 122.7°E – 141.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương