Bão TOKAGE (2016)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | 963 | 39 | 1,960 | 9.1043 | 5.9613 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 992 | 39 | 1,920 | 1.9125 | 0.8486 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 992 | 33 | 1,553 | 3.7058 | 1.6534 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 990 | 33 | 1,570 | 3.4902 | 1.9841 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 985 | 31 | 1,565 | 4.5001 | 2.2452 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| KMA (Hàn Quốc) | 47 | 87 | 990 | 27 | 1,424 | 4.1113 | 1.8872 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.1043 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.9613 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 27/11/2016
16.6°N, 118.1°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 17.5°N | |
| Kinh độ | 117.4°E – 129.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.9125 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8486 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 26/11/2016
13.2°N, 118.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 17.2°N | |
| Kinh độ | 117.2°E – 129.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.7058 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6534 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 26/11/2016
13.2°N, 118.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 17.1°N | |
| Kinh độ | 117.3°E – 126.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.4902 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9841 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +14 kt (+26 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 26/11/2016
13.2°N, 118.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 17.3°N | |
| Kinh độ | 117°E – 126.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.5001 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2452 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/11/2016
13.8°N, 117.8°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 17.2°N | |
| Kinh độ | 117.3°E – 126.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.1113 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8872 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/11/2016
13.8°N, 118°E |
|
| Vĩ độ | 10.7°N – 17.5°N | |
| Kinh độ | 117.1°E – 125.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương