Bão SOULIK (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 105 | 194 | 942 | 85 | 5,140 | 45.2228 | 39.2595 | Cấp 16 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 85 | 157 | 950 | 123 | 9,494 | 22.4125 | 17.1839 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 85 | 157 | 950 | 121 | 9,454 | 33.5749 | 25.0089 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 950 | 95 | 6,322 | 34.5997 | 26.9441 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 84 | 156 | 950 | 73 | 4,172 | 34.0416 | 25.5854 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 90 | 167 | 945 | 69 | 3,851 | 37.9651 | 30.4152 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 45.2228 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 39.2595 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 222h (9.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 18/08/2018
24.8°N, 140.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 44°N | |
| Kinh độ | 125.3°E – 145.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.4125 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.1839 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 366h (15.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 21/08/2018
27°N, 133.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 58.7°N | |
| Kinh độ | 125.5°E – 181.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 33.5749 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.0089 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 360h (15 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 21/08/2018
27°N, 133.3°E |
|
| Vĩ độ | 11.7°N – 58.7°N | |
| Kinh độ | -179.6°E – 181.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.5997 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.9441 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -32 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 210h (8.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 18/08/2018
24.7°N, 140°E |
|
| Vĩ độ | 11.7°N – 44.5°N | |
| Kinh độ | 125.4°E – 154.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.0416 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.5854 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 18/08/2018
24.8°N, 139.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.5°N – 39.7°N | |
| Kinh độ | 125.5°E – 144.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.9651 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.4152 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 19/08/2018
25°N, 139.1°E |
|
| Vĩ độ | 15.4°N – 40.1°N | |
| Kinh độ | 125.6°E – 142.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương