Bão USAGI (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | 971 | 157 | 8,591 | 10.8114 | 8.8973 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 60 | 111 | 990 | 159 | 8,757 | 3.375 | 1.6433 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 60 | 111 | 990 | 111 | 6,286 | 6.6361 | 3.2426 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 64 | 119 | 980 | 71 | 3,804 | 6.6934 | 4.7872 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 984 | 47 | 2,532 | 4.26 | 2.4725 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| KMA (Hàn Quốc) | 56 | 104 | 980 | 35 | 1,720 | 5.0773 | 2.8331 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.8114 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.8973 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 468h (19.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/11/2018
9.6°N, 109.5°E |
|
| Vĩ độ | 6.2°N – 11.5°N | |
| Kinh độ | 105.3°E – 179°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.375 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.6433 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 474h (19.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/11/2018
9.8°N, 109.5°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 12°N | |
| Kinh độ | 104°E – 179°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.6361 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.2426 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/11/2018
9.7°N, 109.5°E |
|
| Vĩ độ | 6.4°N – 12°N | |
| Kinh độ | 104°E – 156.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.6934 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.7872 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/11/2018
9.9°N, 109.5°E |
|
| Vĩ độ | 6.5°N – 11.6°N | |
| Kinh độ | 105°E – 136.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.26 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.4725 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/11/2018
9.9°N, 109.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.8°N – 11.4°N | |
| Kinh độ | 106.8°E – 128.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.0773 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.8331 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +18 kt (+33 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/11/2018
9.7°N, 108.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 11.1°N | |
| Kinh độ | 106.9°E – 121.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương