Bão MAN-YI (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| KMA (Hàn Quốc) | 78 | 144 | 955 | 55 | 3,684 | 18.589 | 12.7458 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 80 | 148 | 960 | 87 | 8,848 | 9.24 | 6.3223 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 81 | 150 | 955 | 71 | 5,383 | 18.9859 | 13.7522 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 95 | 176 | 959 | 63 | 4,183 | 26.925 | 22.5413 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 80 | 148 | 960 | 81 | 8,537 | 18.2755 | 12.5826 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 955 | 51 | 3,475 | 20.3387 | 14.6536 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.589 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.7458 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +27 kt (+50 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/11/2018
18.7°N, 136.2°E |
|
| Vĩ độ | 4.2°N – 21°N | |
| Kinh độ | 132°E – 156.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.24 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.3223 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/11/2018
18.6°N, 136.2°E |
|
| Vĩ độ | 4.2°N – 42.5°N | |
| Kinh độ | 131.9°E – 180.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.9859 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.7522 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/11/2018
18.7°N, 136.2°E |
|
| Vĩ độ | 4.6°N – 32.2°N | |
| Kinh độ | 132°E – 155.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.5413 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/11/2018
13.6°N, 137.2°E |
|
| Vĩ độ | 4.5°N – 25.9°N | |
| Kinh độ | 131.9°E – 154.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.2755 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.5826 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 35.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/11/2018
18.7°N, 136.2°E |
|
| Vĩ độ | 5°N – 42.5°N | |
| Kinh độ | 131.9°E – 180.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.3387 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.6536 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 78h (3.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 23/11/2018
13.3°N, 137°E |
|
| Vĩ độ | 4.8°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 131.9°E – 154.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương