Bão TRAMI (2024)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 60 | 111 | 970 | 89 | 4,192 | 5.5525 | 2.7309 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 60 | 111 | 970 | 89 | 4,275 | 11.0147 | 5.4385 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 64 | 119 | 972 | 77 | 3,951 | 9.871 | 5.85 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 68 | 126 | 970 | 61 | 3,476 | 12.3175 | 6.8848 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | 984 | 61 | 2,807 | 10.8466 | 5.8268 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 65 | 120 | 975 | 59 | 3,118 | 11.4968 | 6.1751 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.5525 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.7309 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/10/2024
17°N, 112°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 17.6°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 141°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.0147 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.4385 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/10/2024
17.1°N, 111.9°E |
|
| Vĩ độ | 13.1°N – 17.8°N | |
| Kinh độ | 107.5°E – 141°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.871 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.85 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +14 kt (+26 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/10/2024
17°N, 111.9°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 17.7°N | |
| Kinh độ | 106.7°E – 137.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.3175 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.8848 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +16 kt (+30 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/10/2024
16.9°N, 112.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.1°N – 17.5°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 136.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.8466 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.8268 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 26/10/2024
17°N, 113.6°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 17.5°N | |
| Kinh độ | 107.3°E – 130.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.4968 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.1751 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
10:00 26/10/2024
17.1°N, 112.6°E |
|
| Vĩ độ | 13.3°N – 17.6°N | |
| Kinh độ | 107.5°E – 133.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương