Bão USAGI (2024)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 95 | 176 | 940 | 61 | 4,148 | 6.9375 | 4.9379 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 95 | 176 | 940 | 61 | 4,077 | 13.7591 | 9.8148 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 130 | 241 | 934 | 55 | 3,837 | 21.0476 | 20.0266 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 112 | 207 | 925 | 53 | 3,576 | 19.171 | 16.8979 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 91 | 169 | 940 | 49 | 3,428 | 12.5683 | 9.0618 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 110 | 204 | 930 | 42 | 2,725 | 18.2499 | 15.575 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.9375 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.9379 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/11/2024
17.2°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.7591 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.8148 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/11/2024
17.2°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 120.1°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.0476 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.0266 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -14 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -52 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 14/11/2024
16.7°N, 123.9°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 22.8°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 147.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.171 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.8979 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 14/11/2024
16.6°N, 123.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 146.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.5683 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 9.0618 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 14/11/2024
16.6°N, 124°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 146.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.2499 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.575 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 123h (5.1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
22:00 13/11/2024
16.4°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 119.5°E – 139.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương