Bão CONNIE (1945)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 70 | 130 | ~ | 49 | 3,654 | 4.1175 | 2.3489 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 70 | 130 | ~ | 49 | 3,654 | 4.1175 | 2.3489 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 70 | 130 | ~ | 49 | 3,654 | 4.2125 | 2.4288 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 70 | 130 | 980 | 49 | 3,654 | 4.1175 | 2.3489 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.1175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3489 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
03:00 06/06/1945
28°N, 137.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 33°N | |
| Kinh độ | 129°E – 149°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.1175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3489 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
03:00 06/06/1945
28°N, 137.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 33°N | |
| Kinh độ | 129°E – 149°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.2125 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.4288 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +27 kt (+50 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
03:00 06/06/1945
28°N, 137.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 33°N | |
| Kinh độ | 129°E – 149°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.1175 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3489 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
03:00 06/06/1945
28°N, 137.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 33°N | |
| Kinh độ | 129°E – 149°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.