Bão NANETTE (1947)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | ~ | 23 | 1,658 | 7.3725 | 6.1528 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| DS824 | 90 | 167 | ~ | 23 | 1,658 | 7.3725 | 6.1528 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9635 | 90 | 167 | 970 | 23 | 1,658 | 7.3725 | 6.1528 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| TD9636 | 90 | 167 | ~ | 37 | 2,268 | 5.2873 | 4.4638 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.3725 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.1528 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 30/09/1947
21°N, 127.7°E |
|
| Vĩ độ | 20.7°N – 24°N | |
| Kinh độ | 118°E – 133.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.3725 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.1528 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 30/09/1947
21°N, 127.7°E |
|
| Vĩ độ | 20.7°N – 24°N | |
| Kinh độ | 118°E – 133.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.3725 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.1528 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 30/09/1947
21°N, 127.7°E |
|
| Vĩ độ | 20.7°N – 24°N | |
| Kinh độ | 118°E – 133.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2873 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.4638 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 30/09/1947
20.2°N, 128°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 24.4°N | |
| Kinh độ | 116.2°E – 133.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão NANETTE (14:00 29/09/1947 → 08:00 04/10/1947).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.