Bão ##### (1953)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 995 | 51 | 2,154 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 995 | 49 | 2,018 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 995 | 49 | 2,014 | 1.6744 | 0.769 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 55 | 102 | ~ | 27 | 1,103 | 2.74 | 1.3273 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| DS824 | 55 | 102 | ~ | 27 | 1,103 | 2.74 | 1.3273 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9635 | 55 | 102 | 996 | 27 | 1,103 | 2.74 | 1.3273 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| TD9636 | 55 | 102 | ~ | 25 | 970 | 2.8735 | 1.3906 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 150h (6.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.3°N – 14°N | |
| Kinh độ | 129°E – 148°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 12.4°N – 14°N | |
| Kinh độ | 130.3°E – 148°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.6744 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.769 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 27/08/1953
12.4°N, 136.2°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 14°N | |
| Kinh độ | 130.4°E – 148°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.74 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3273 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 28/08/1953
12.2°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 13°N | |
| Kinh độ | 129°E – 138.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.74 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3273 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 28/08/1953
12.2°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 13°N | |
| Kinh độ | 129°E – 138.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.74 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3273 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 28/08/1953
12.2°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 13°N | |
| Kinh độ | 129°E – 138.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.8735 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3906 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 28/08/1953
12.2°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 12.1°N – 13°N | |
| Kinh độ | 129°E – 137.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (14:00 23/08/1953 → 20:00 29/08/1953).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.