Bão WANDA (1956)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
174 kt
322 km/h |
181 kt
335 km/h |
159 kt
294 km/h |
905 | 91 | 5,191 | 41.0743 | 58.5471 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 915 | 91 | 5,255 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 915 | 81 | 4,477 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
160 kt
296 km/h |
160 kt
296 km/h gió gốc |
140 kt
260 km/h |
~ | 61 | 3,914 | 42.0225 | 56.4616 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
160 kt
296 km/h |
160 kt
296 km/h gió gốc |
140 kt
260 km/h |
~ | 61 | 3,914 | 42.0225 | 56.4616 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
157 kt
291 km/h |
157 kt
291 km/h gió gốc |
138 kt
255 km/h |
~ | 53 | 3,222 | 41.1024 | 55.5658 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
160 kt
296 km/h |
160 kt
296 km/h gió gốc |
140 kt
260 km/h |
913 | 53 | 3,226 | 41.3134 | 56.1198 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 41.0743 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 58.5471 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -38 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/07/1956
22°N, 132.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.2°N – 38.1°N | |
| Kinh độ | 109.1°E – 146.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13.2°N – 38.1°N | |
| Kinh độ | 109.1°E – 146.5°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 14.9°N – 35°N | |
| Kinh độ | 113°E – 146.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 42.0225 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 56.4616 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +58 kt (+107 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/07/1956
22°N, 132°E |
|
| Vĩ độ | 20.1°N – 35°N | |
| Kinh độ | 112°E – 144.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 42.0225 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 56.4616 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +58 kt (+107 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/07/1956
22°N, 132°E |
|
| Vĩ độ | 20.1°N – 35°N | |
| Kinh độ | 112°E – 144.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 41.1024 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 55.5658 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +9 kt (+17 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +56 kt (+104 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -17 kt (-31 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
16:00 30/07/1956
22.1°N, 131.4°E |
|
| Vĩ độ | 20.1°N – 31.5°N | |
| Kinh độ | 117.6°E – 144.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 41.3134 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 56.1198 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +12 kt (+22 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +58 kt (+107 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -20 kt (-37 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -47 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 30/07/1956
22°N, 132°E |
|
| Vĩ độ | 20.1°N – 31.5°N | |
| Kinh độ | 117.6°E – 144.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão WANDA (01:00 25/07/1956 → 07:00 05/08/1956).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.