Bão ELSIE (1958)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 965 | 45 | 3,929 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 965 | 45 | 3,939 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 968 | 45 | 3,951 | 12.3509 | 11.9571 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 75 | 139 | ~ | 35 | 3,270 | 7.86 | 5.4143 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| DS824 | 75 | 139 | ~ | 35 | 3,270 | 7.86 | 5.4143 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9635 | 75 | 139 | 967 | 31 | 2,763 | 7.4875 | 5.2464 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| TD9636 | 75 | 139 | ~ | 29 | 2,663 | 7.1175 | 5.0116 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22.6°N – 53.9°N | |
| Kinh độ | 152.3°E – 169.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22.6°N – 53.9°N | |
| Kinh độ | 152.3°E – 169.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.3509 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.9571 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/08/1958
34.4°N, 161.6°E |
|
| Vĩ độ | 22.5°N – 53.9°N | |
| Kinh độ | 152.2°E – 169.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.86 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.4143 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/08/1958
26°N, 156°E |
|
| Vĩ độ | 24.1°N – 50°N | |
| Kinh độ | 153°E – 167°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.86 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.4143 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/08/1958
26°N, 156°E |
|
| Vĩ độ | 24.1°N – 50°N | |
| Kinh độ | 153°E – 167°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.4875 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.2464 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 06/08/1958
26°N, 156°E |
|
| Vĩ độ | 24.1°N – 45.5°N | |
| Kinh độ | 153°E – 166°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.1175 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.0116 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 06/08/1958
26.8°N, 156.9°E |
|
| Vĩ độ | 24.5°N – 45.5°N | |
| Kinh độ | 153.8°E – 166°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ELSIE (19:00 04/08/1958 → 07:00 10/08/1958).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.