Bão GRACE (1958)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 905 | 103 | 8,840 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 905 | 103 | 8,828 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
194 kt
359 km/h |
202 kt
374 km/h |
177 kt
328 km/h |
901 | 101 | 8,595 | 51.4698 | 80.798 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
~ | 55 | 4,208 | 34.13 | 43.8523 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
~ | 55 | 4,208 | 34.13 | 43.8523 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
~ | 49 | 3,162 | 33.0719 | 42.1432 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
165 kt
306 km/h |
165 kt
306 km/h gió gốc |
145 kt
268 km/h |
904 | 49 | 3,221 | 33.5203 | 43.263 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 40.2°N | |
| Kinh độ | 119.6°E – 169°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -28 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +25 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8°N – 40.4°N | |
| Kinh độ | 119.3°E – 169°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 51.4698 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 80.798 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +78 kt (+144 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -26 kt (-48 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -66 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 141h (5.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 01/09/1958
16.5°N, 131.4°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 40°N | |
| Kinh độ | 119.6°E – 169°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.13 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 43.8523 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 02/09/1958
18.8°N, 128.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 35°N | |
| Kinh độ | 119.8°E – 143°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.13 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 43.8523 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 02/09/1958
18.8°N, 128.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 35°N | |
| Kinh độ | 119.8°E – 143°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 33.0719 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 42.1432 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +43 kt (+80 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -12 kt (-22 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/09/1958
19.7°N, 127.4°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 28°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 143°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 33.5203 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 43.263 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -14 kt (-26 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -63 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 02/09/1958
18.8°N, 128.2°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 28°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 143°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão GRACE (01:00 28/08/1958 → 19:00 09/09/1958).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.