Bão FAYE (1963)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 113 | 6,167 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 960 | 113 | 6,119 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 106 | 196 | 958 | 101 | 5,891 | 18.2714 | 15.2481 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 110 | 204 | ~ | 65 | 4,043 | 19.775 | 18.0325 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 100 | 185 | 950 | 69 | 3,756 | 15.465 | 12.6174 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 110 | 204 | ~ | 65 | 4,043 | 19.775 | 18.0325 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 110 | 204 | 954 | 59 | 3,373 | 19.4925 | 17.8986 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 110 | 204 | ~ | 57 | 3,231 | 19.5687 | 17.981 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 336h (14 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9°N – 20.4°N | |
| Kinh độ | 102.8°E – 157.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 336h (14 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 8.9°N – 20.5°N | |
| Kinh độ | 102.8°E – 157.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.2714 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.2481 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 06/09/1963
20.1°N, 115.3°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 20.4°N | |
| Kinh độ | 104.5°E – 157.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.775 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.0325 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/09/1963
20.1°N, 116.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 20.5°N | |
| Kinh độ | 102°E – 138.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 15.465 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.6174 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 06/09/1963
20.3°N, 115.2°E |
|
| Vĩ độ | 13.6°N – 20.4°N | |
| Kinh độ | 104.6°E – 138°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.775 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.0325 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/09/1963
20.1°N, 116.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 20.5°N | |
| Kinh độ | 102°E – 138.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.4925 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.8986 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/09/1963
20.1°N, 116.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.4°N – 20.5°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 138.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.5687 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.981 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 06/09/1963
20.1°N, 116.3°E |
|
| Vĩ độ | 13.9°N – 20.5°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 137°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FAYE (08:00 28/08/1963 → 08:00 11/09/1963).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hóa | 02:13 09/09/1963 |
2 giờ 12 phút đến 04:26 09/09/1963 |
74 →
71 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão |
| 2 | Nghệ An | 04:29 09/09/1963 |
57 phút đến 05:27 09/09/1963 |
71 →
69 km/h max 71 |
Cấp 8 - Bão |