Bão CORA (1964)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 53 | 3,871 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 970 | 53 | 3,901 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 126 | 233 | 970 | 49 | 3,469 | 11.6044 | 11.8246 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 140 | 259 | ~ | 33 | 2,040 | 16.9475 | 20.0271 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 140 | 259 | ~ | 33 | 2,040 | 16.9475 | 20.0271 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 135 | 250 | ~ | 33 | 2,036 | 16.7026 | 19.6045 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 140 | 259 | 968 | 33 | 2,040 | 16.9475 | 20.0271 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 125 | 232 | 920 | 31 | 1,876 | 13.42 | 14.0304 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7°N – 15.6°N | |
| Kinh độ | 117°E – 150°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 7°N – 16°N | |
| Kinh độ | 117°E – 150°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.6044 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.8246 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +88 kt (+163 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -32 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 07/07/1964
12°N, 136.4°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 13.1°N | |
| Kinh độ | 119.5°E – 150°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.9475 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.0271 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +90 kt (+167 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/07/1964
12.4°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 13.2°N | |
| Kinh độ | 124.8°E – 142.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.9475 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.0271 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +90 kt (+167 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/07/1964
12.4°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 13.2°N | |
| Kinh độ | 124.8°E – 142.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.7026 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.6045 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +92 kt (+170 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 08/07/1964
12.4°N, 132.7°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 13.2°N | |
| Kinh độ | 124.8°E – 142.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.9475 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.0271 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +90 kt (+167 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/07/1964
12.4°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 13.2°N | |
| Kinh độ | 124.8°E – 142.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 13.42 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 14.0304 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 08/07/1964
12.3°N, 131.4°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 13°N | |
| Kinh độ | 125°E – 141.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão CORA (08:00 05/07/1964 → 20:00 11/07/1964).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.