Bão WANDA (1965)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 996 | 53 | 4,188 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 996 | 53 | 4,220 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 48 | 89 | 1000 | 47 | 3,648 | 1.7296 | 0.8212 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 997 | 19 | 1,456 | 0.9 | 0.4458 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | ~ | 21 | 1,687 | 1.51 | 0.7771 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| DS824 | 65 | 120 | ~ | 21 | 1,687 | 1.51 | 0.7771 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9636 | 65 | 120 | ~ | 21 | 1,675 | 1.6528 | 0.8829 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| TD9635 | 65 | 120 | 998 | 21 | 1,687 | 1.51 | 0.7771 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6°N – 11.1°N | |
| Kinh độ | 122°E – 158.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6°N – 11.5°N | |
| Kinh độ | 122°E – 158.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.7296 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8212 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 138h (5.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 13/04/1965
7.7°N, 145.5°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 11.2°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 158.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.9 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4458 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/04/1965
8.9°N, 141.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 8.9°N | |
| Kinh độ | 141.2°E – 154.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.51 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7771 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/04/1965
8.6°N, 141.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 9.8°N | |
| Kinh độ | 137.3°E – 152.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.51 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7771 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/04/1965
8.6°N, 141.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 9.8°N | |
| Kinh độ | 137.3°E – 152.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.6528 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.8829 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/04/1965
8.6°N, 141.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 9.8°N | |
| Kinh độ | 137.3°E – 152.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.51 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7771 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 60h (2.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 14/04/1965
8.6°N, 141.3°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 9.8°N | |
| Kinh độ | 137.3°E – 152.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.