Bão CARLA (1967)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 900 | 81 | 4,794 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 900 | 81 | 4,827 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
155 kt
287 km/h |
161 kt
299 km/h |
141 kt
262 km/h |
900 | 81 | 4,801 | 29.3916 | 34.8017 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
160 kt
296 km/h |
160 kt
296 km/h gió gốc |
140 kt
260 km/h |
~ | 63 | 3,785 | 30.45 | 37.5379 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
140 kt
259 km/h |
160 kt
296 km/h |
140 kt
259 km/h gió gốc |
905 | 63 | 3,695 | 30.6791 | 37.688 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
160 kt
296 km/h |
160 kt
296 km/h gió gốc |
140 kt
260 km/h |
~ | 63 | 3,785 | 30.45 | 37.5379 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
160 kt
296 km/h |
160 kt
296 km/h gió gốc |
140 kt
260 km/h |
904 | 63 | 3,785 | 30.45 | 37.5379 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
160 kt
296 km/h |
160 kt
296 km/h gió gốc |
140 kt
260 km/h |
~ | 61 | 3,655 | 29.9609 | 36.8866 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -62 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.5°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 108.3°E – 150°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -62 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.5°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 150°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 29.3916 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 34.8017 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +68 kt (+126 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -63 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 183h (7.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 15/10/1967
14°N, 133°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 20.6°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 150°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 30.45 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.5379 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +75 kt (+139 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 15/10/1967
14.1°N, 133°E |
|
| Vĩ độ | 10.9°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 108.3°E – 141.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 30.6791 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 37.688 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -70 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 120h (5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 15/10/1967
13.9°N, 132.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.9°N – 20.7°N | |
| Kinh độ | 108.6°E – 141.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 30.45 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.5379 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +75 kt (+139 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 15/10/1967
14.1°N, 133°E |
|
| Vĩ độ | 10.9°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 108.3°E – 141.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 30.45 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 37.5379 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +75 kt (+139 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -64 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 15/10/1967
14.1°N, 133°E |
|
| Vĩ độ | 10.9°N – 20.8°N | |
| Kinh độ | 108.3°E – 141.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.9609 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 36.8866 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +75 kt (+139 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/10/1967
14.6°N, 131.8°E |
|
| Vĩ độ | 11.2°N – 20.9°N | |
| Kinh độ | 108.3°E – 140.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão CARLA (08:00 10/10/1967 → 08:00 20/10/1967).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.