Bão FAYE (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 915 | 95 | 6,289 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 915 | 95 | 6,322 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 136 | 252 | 913 | 85 | 5,486 | 30.6052 | 32.7242 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 145 | 269 | ~ | 61 | 2,736 | 27.975 | 32.0518 | Cấp 17 - Siêu bão |
| DS824 | 145 | 269 | ~ | 61 | 2,736 | 27.975 | 32.0518 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 145 | 269 | 913 | 61 | 2,736 | 27.975 | 32.0518 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 110 | 204 | 920 | 59 | 2,665 | 16.9325 | 15.5061 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 145 | 269 | ~ | 57 | 2,394 | 27.781 | 31.8729 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 58.5°N | |
| Kinh độ | 157.7°E – 167.1°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 58.5°N | |
| Kinh độ | 157.7°E – 167.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 30.6052 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.7242 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +49 kt (+91 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -37 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 204h (8.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 174h (7.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 05/10/1968
18.6°N, 163.3°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 54.9°N | |
| Kinh độ | 157.6°E – 167.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.975 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.0518 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 05/10/1968
19.2°N, 163.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 34.7°N | |
| Kinh độ | 157.7°E – 166.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.975 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.0518 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 05/10/1968
19.2°N, 163.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 34.7°N | |
| Kinh độ | 157.7°E – 166.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.975 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.0518 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -38 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 168h (7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 05/10/1968
19.2°N, 163.3°E |
|
| Vĩ độ | 14.8°N – 34.7°N | |
| Kinh độ | 157.7°E – 166.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.9325 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.5061 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +60 kt (+111 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 165h (6.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 05/10/1968
18.6°N, 162.2°E |
|
| Vĩ độ | 15.1°N – 34.5°N | |
| Kinh độ | 157.7°E – 166°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.781 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 31.8729 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +55 kt (+102 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 05/10/1968
19.4°N, 163.8°E |
|
| Vĩ độ | 14.9°N – 32.3°N | |
| Kinh độ | 157.9°E – 164.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FAYE (20:00 30/09/1968 → 14:00 12/10/1968).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.