Bão ORA (1968)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 91 | 6,034 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 930 | 91 | 6,140 | ~ | ~ | Không xác định |
| CMA (Trung Quốc) | 116 | 215 | 932 | 89 | 5,826 | 25.5155 | 24.4883 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 120 | 222 | ~ | 63 | 3,512 | 20.8625 | 19.5365 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 105 | 194 | 930 | 65 | 3,587 | 16.69 | 13.6536 | Cấp 16 - Siêu bão |
| DS824 | 120 | 222 | ~ | 63 | 3,512 | 20.8625 | 19.5365 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9636 | 120 | 222 | ~ | 61 | 3,325 | 20.7509 | 19.4542 | Cấp 17 - Siêu bão |
| TD9635 | 120 | 222 | 932 | 63 | 3,512 | 20.8625 | 19.5365 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 5.3°N – 16.7°N | |
| Kinh độ | 117°E – 167.6°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 270h (11.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 5°N – 16.7°N | |
| Kinh độ | 117°E – 168°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.5155 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 24.4883 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 162h (6.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 25/11/1968
16.4°N, 136.4°E |
|
| Vĩ độ | 5.5°N – 16.8°N | |
| Kinh độ | 117.6°E – 167.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.8625 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.5365 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/11/1968
16.5°N, 136°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 150.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.69 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.6536 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/11/1968
16.6°N, 136°E |
|
| Vĩ độ | 11°N – 17°N | |
| Kinh độ | 119°E – 150.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.8625 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.5365 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/11/1968
16.5°N, 136°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 150.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.7509 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.4542 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 126h (5.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/11/1968
16.5°N, 136°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 16.6°N | |
| Kinh độ | 121.5°E – 150.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.8625 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 19.5365 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -18 kt (-33 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -6 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -35 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +9 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 25/11/1968
16.5°N, 136°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 16.5°N | |
| Kinh độ | 119.9°E – 150.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ORA (20:00 19/11/1968 → 02:00 01/12/1968).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.