Bão FREDA (1971)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 980 | 85 | 3,999 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 980 | 85 | 3,920 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
73 kt
136 km/h |
64 kt
119 km/h |
978 | 77 | 3,805 | 7.4625 | 5.4408 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 53 | 2,808 | 5.7496 | 3.5094 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
70 kt
130 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
980 | 33 | 1,784 | 7.3001 | 5.0913 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 29 | 1,573 | 5.295 | 3.2508 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
~ | 29 | 1,573 | 5.295 | 3.2508 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
75 kt
139 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
66 kt
122 km/h |
978 | 29 | 1,573 | 5.295 | 3.2508 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.2°N – 29.6°N | |
| Kinh độ | 112.4°E – 135°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.8°N – 29.1°N | |
| Kinh độ | 112.3°E – 135°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 7.4625 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 5.4408 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/06/1971
17°N, 122.7°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 30°N | |
| Kinh độ | 112.5°E – 132.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.7496 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.5094 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +22 kt (+41 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 16/06/1971
17.8°N, 121°E |
|
| Vĩ độ | 9.8°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 113.3°E – 132.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 7.3001 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 5.0913 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 17/06/1971
20.3°N, 115.5°E |
|
| Vĩ độ | 15.5°N – 23.6°N | |
| Kinh độ | 112.4°E – 126.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.295 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.2508 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 16/06/1971
17.8°N, 121°E |
|
| Vĩ độ | 15.9°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 113.3°E – 125.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.295 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.2508 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 16/06/1971
17.8°N, 121°E |
|
| Vĩ độ | 15.9°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 113.3°E – 125.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.295 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.2508 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 16/06/1971
17.8°N, 121°E |
|
| Vĩ độ | 15.9°N – 23.2°N | |
| Kinh độ | 113.3°E – 125.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão FREDA (08:00 09/06/1971 → 20:00 19/06/1971).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.