Bão LOLA (1972)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
|
WMO (Quốc tế) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 955 | 95 | 6,070 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | 955 | 95 | 6,093 | ~ | ~ | Không xác định |
| JTWC (Mỹ) | 105 | 194 | ~ | 79 | 4,778 | 16.5825 | 13.0211 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 85 | 157 | 960 | 59 | 2,743 | 9.8425 | 6.6499 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| DS824 | 105 | 194 | ~ | 79 | 4,783 | 16.5825 | 13.0211 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9636 | 105 | 194 | ~ | 77 | 4,342 | 16.9164 | 13.5688 | Cấp 16 - Siêu bão |
| TD9635 | 105 | 194 | 956 | 79 | 4,778 | 16.5825 | 13.0211 | Cấp 16 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 87 | 161 | 956 | 73 | 4,418 | 11.0695 | 7.2089 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.5°N – 46°N | |
| Kinh độ | 156.5°E – 182°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.5°N – 46°N | |
| Kinh độ | -179.5°E – 182°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.5825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.0211 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 225h (9.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/06/1972
14°N, 157.1°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 42.8°N | |
| Kinh độ | 156.6°E – 178.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.8425 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 6.6499 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/06/1972
14.1°N, 157°E |
|
| Vĩ độ | 7.5°N – 28.5°N | |
| Kinh độ | 156.4°E – 164°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.5825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.0211 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 225h (9.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/06/1972
14°N, 157.1°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 42.8°N | |
| Kinh độ | 156.6°E – 178.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.9164 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.5688 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 219h (9.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/06/1972
14°N, 157.1°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 40°N | |
| Kinh độ | 156.6°E – 175.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.5825 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.0211 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 234h (9.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 225h (9.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 02/06/1972
14°N, 157.1°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 42.8°N | |
| Kinh độ | 156.6°E – 178.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 11.0695 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.2089 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 207h (8.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 02/06/1972
14.9°N, 157.7°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 40.1°N | |
| Kinh độ | 156.4°E – 176°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LOLA (14:00 27/05/1972 → 08:00 08/06/1972).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.