Bão LEX (1986)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
TD9636 gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 81 | 5,581 | 0.6938 | 0.7619 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
50 kt
93 km/h |
57 kt
106 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
994 | 83 | 5,953 | 1.2815 | 0.6644 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
50 kt
93 km/h |
57 kt
106 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
994 | 49 | 3,943 | 1.2815 | 0.6644 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
38 kt
70 km/h |
40 kt
73 km/h |
35 kt
64 km/h |
990 | 45 | 3,605 | 2.4 | 1.1101 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
45 kt
83 km/h |
51 kt
95 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
985 | 41 | 3,158 | 2.0066 | 1.343 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 45 | 4,116 | 0.6875 | 0.6289 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6938 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7619 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 04/12/1986
8.7°N, 160.5°E |
|
| Vĩ độ | 4.2°N – 25.3°N | |
| Kinh độ | 141.2°E – 178.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.2815 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.6644 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 05/12/1986
9.3°N, 159.7°E |
|
| Vĩ độ | 4.2°N – 25.8°N | |
| Kinh độ | 140.9°E – 178.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.2815 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.6644 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 05/12/1986
9.3°N, 159.8°E |
|
| Vĩ độ | 6.5°N – 24°N | |
| Kinh độ | 140.8°E – 166°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 01:00 05/12/1986 (GMT+7) |
242,446 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.4 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.1101 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/12/1986
8.2°N, 161.4°E |
|
| Vĩ độ | 6°N – 23°N | |
| Kinh độ | 140°E – 165°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.0066 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.343 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 120h (5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/12/1986
8.1°N, 161.4°E |
|
| Vĩ độ | 7.1°N – 20°N | |
| Kinh độ | 140.3°E – 164.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.6875 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6289 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +2 kt (+4 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 04/12/1986
8.3°N, 161.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.1°N – 25.8°N | |
| Kinh độ | 141.2°E – 163°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão LEX (07:00 29/11/1986 → 13:00 09/12/1986).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.