Bão WINONA (1990)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 65 | 120 | ~ | 63 | 4,494 | 9.3438 | 5.2557 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 60 | 111 | 975 | 83 | 7,148 | 4.3975 | 2.1781 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 60 | 111 | 975 | 77 | 7,044 | 8.6921 | 4.3274 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 975 | 57 | 4,356 | 7.3232 | 4.1682 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 60 | 111 | 970 | 37 | 2,542 | 6.9671 | 3.7257 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.3438 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.2557 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 15h (0.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 09/08/1990
32.3°N, 137.4°E |
|
| Vĩ độ | 25.4°N – 47.3°N | |
| Kinh độ | 125.4°E – 154.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.3975 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1781 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 246h (10.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 09/08/1990
32.3°N, 137.4°E |
|
| Vĩ độ | 26°N – 61°N | |
| Kinh độ | 125.4°E – 179°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.6921 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.3274 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 09/08/1990
32.3°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 26.2°N – 61°N | |
| Kinh độ | 125.5°E – 179°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.3232 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.1682 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/08/1990
30.9°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 26.1°N – 47°N | |
| Kinh độ | 125.5°E – 154°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.9671 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.7257 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 09/08/1990
32.3°N, 137.3°E |
|
| Vĩ độ | 26.1°N – 42.3°N | |
| Kinh độ | 132.5°E – 144.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.