Bão AERE (2004)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 90 | 167 | 954 | 71 | 4,149 | 22.9172 | 16.5742 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| WMO (Quốc tế) | 80 | 148 | 955 | 107 | 4,962 | 14.6425 | 10.1271 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 80 | 148 | 955 | 105 | 4,491 | 19.3067 | 12.8398 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 960 | 77 | 3,876 | 19.7589 | 13.8948 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 955 | 55 | 2,930 | 20.181 | 13.9308 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.9172 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.5742 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 156h (6.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 25/08/2004
25.6°N, 122.2°E |
|
| Vĩ độ | 9.2°N – 25.6°N | |
| Kinh độ | 115.6°E – 146.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 14.6425 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.1271 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 318h (13.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/08/2004
24.9°N, 123.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.2°N – 25.5°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 146.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.3067 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.8398 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 24/08/2004
24.7°N, 123.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 25.5°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 142°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.7589 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.8948 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +16 kt (+30 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 75h (3.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 24/08/2004
24.5°N, 124.3°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 25.5°N | |
| Kinh độ | 112.9°E – 142°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 20.181 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 13.9308 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/08/2004
25.3°N, 123.5°E |
|
| Vĩ độ | 13.7°N – 25.5°N | |
| Kinh độ | 114.4°E – 136.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương