Bão SARIKA (2004)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 55 | 102 | 980 | 43 | 3,112 | 2.3825 | 1.1829 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 55 | 102 | 980 | 43 | 3,134 | 4.6176 | 2.3072 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 54 | 100 | 985 | 39 | 2,813 | 4.5132 | 2.6043 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | 980 | 35 | 2,377 | 6.3841 | 3.6964 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 55 | 102 | 980 | 29 | 2,074 | 5.5037 | 2.9938 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.3825 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.1829 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 05/09/2004
18.5°N, 145.8°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 30.9°N | |
| Kinh độ | 137°E – 155.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.6176 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3072 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 05/09/2004
18.4°N, 145.8°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 30.9°N | |
| Kinh độ | 137°E – 155.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.5132 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.6043 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 114h (4.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 63h (2.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 05/09/2004
18.5°N, 145.8°E |
|
| Vĩ độ | 14°N – 28.2°N | |
| Kinh độ | 137.1°E – 155.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.3841 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.6964 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 06/09/2004
19°N, 144.2°E |
|
| Vĩ độ | 14.9°N – 27°N | |
| Kinh độ | 137.3°E – 153.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.5037 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.9938 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +27 kt (+50 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 66h (2.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 05/09/2004
18.5°N, 145.7°E |
|
| Vĩ độ | 16.6°N – 25.7°N | |
| Kinh độ | 137.7°E – 151.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương