Bão BEBINCA (2006)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 980 | 63 | 3,520 | 2.455 | 1.094 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 980 | 63 | 3,440 | 4.7875 | 2.1449 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 44 | 81 | 990 | 63 | 3,552 | 3.1058 | 2.2312 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 40 | 74 | 988 | 35 | 2,103 | 4.0419 | 1.7959 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| JTWC (Mỹ) | 35 | 65 | 997 | 25 | 2,394 | 0.98 | 0.7986 | Cấp 8 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.455 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.094 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 05/10/2006
22.4°N, 133.7°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 29.9°N | |
| Kinh độ | 130.8°E – 143.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.7875 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.1449 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 05/10/2006
23.3°N, 133.6°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 29.7°N | |
| Kinh độ | 131.1°E – 143.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.1058 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.2312 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +9 kt (+17 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -5 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 05/10/2006
21.7°N, 133.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 29.7°N | |
| Kinh độ | 130.7°E – 143.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.0419 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.7959 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 04/10/2006
18°N, 130.8°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 29.1°N | |
| Kinh độ | 130.3°E – 139°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.98 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7986 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 04/10/2006
18.2°N, 130.8°E |
|
| Vĩ độ | 17.2°N – 30.3°N | |
| Kinh độ | 130.1°E – 140.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương