Bão MORAKOT (2009)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 75 | 139 | 945 | 85 | 5,064 | 12.965 | 8.143 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 75 | 139 | 945 | 75 | 3,618 | 19.8529 | 12.0125 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 80 | 148 | 954 | 53 | 2,231 | 16.5677 | 11.4453 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 77 | 143 | 950 | 81 | 5,024 | 21.7377 | 15.1993 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 80 | 148 | 955 | 65 | 2,891 | 22.6743 | 15.4751 | Cấp 13 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 12.965 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.143 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 39h (1.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
22:00 06/08/2009
23.4°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 20.1°N – 41.2°N | |
| Kinh độ | 119.6°E – 141.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 19.8529 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.0125 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
22:00 06/08/2009
23.4°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 20.1°N – 36.7°N | |
| Kinh độ | 119.5°E – 135.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 16.5677 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.4453 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -24 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 51h (2.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/08/2009
23.1°N, 128°E |
|
| Vĩ độ | 20.4°N – 27.2°N | |
| Kinh độ | 119.1°E – 136.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.7377 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.1993 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 180h (7.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 06/08/2009
23.3°N, 128.3°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 41.2°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 141.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.6743 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 15.4751 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 07/08/2009
23.4°N, 123.9°E |
|
| Vĩ độ | 21.3°N – 34.2°N | |
| Kinh độ | 119.6°E – 136°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương