Bão KIROGI (2012)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 50 | 93 | 990 | 73 | 5,092 | 2.505 | 1.039 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JMA (Nhật Bản) | 50 | 93 | 990 | 73 | 5,099 | 4.8523 | 2.0116 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| CMA (Trung Quốc) | 44 | 81 | 990 | 59 | 3,372 | 4.0571 | 2.4006 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| HKO (Hồng Kông) | 50 | 93 | 990 | 55 | 2,818 | 4.9476 | 2.609 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 45 | 83 | 989 | 53 | 3,503 | 5.2099 | 2.3644 | Cấp 9 - Bão nhiệt đới |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.505 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.039 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/08/2012
36°N, 154.1°E |
|
| Vĩ độ | 22.9°N – 61.2°N | |
| Kinh độ | 146.8°E – 162.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.8523 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.0116 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/08/2012
36°N, 154.1°E |
|
| Vĩ độ | 22.9°N – 61.2°N | |
| Kinh độ | 146.8°E – 162.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.0571 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.4006 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +9 kt (+17 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 174h (7.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/08/2012
36°N, 154.2°E |
|
| Vĩ độ | 22.9°N – 45.9°N | |
| Kinh độ | 147.5°E – 162.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 4.9476 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.609 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -6 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/08/2012
36°N, 154.1°E |
|
| Vĩ độ | 22.9°N – 41.2°N | |
| Kinh độ | 149.9°E – 162.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.2099 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.3644 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 09/08/2012
37.4°N, 152.8°E |
|
| Vĩ độ | 22.9°N – 47°N | |
| Kinh độ | 145.9°E – 163°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương