Bão MAN-YI (2013)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 65 | 120 | 960 | 72 | 6,841 | 5.14 | 2.8143 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 65 | 120 | 960 | 72 | 6,867 | 7.2811 | 3.8401 | Cấp 12 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 58 | 107 | 970 | 44 | 4,773 | 6.0621 | 3.5855 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| JTWC (Mỹ) | 60 | 111 | 978 | 38 | 3,516 | 6.1014 | 3.3643 | Cấp 11 - Bão mạnh |
| HKO (Hồng Kông) | 55 | 102 | 970 | 34 | 2,741 | 6.2073 | 3.1354 | Cấp 10 - Bão mạnh |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.14 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 2.8143 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 21h (0.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/09/2013
31.5°N, 135°E |
|
| Vĩ độ | 19.7°N – 60.9°N | |
| Kinh độ | 134.3°E – 170°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 7.2811 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.8401 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/09/2013
31.5°N, 135°E |
|
| Vĩ độ | 19.7°N – 60.9°N | |
| Kinh độ | 134.3°E – 170°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.0621 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.5855 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +14 kt (+26 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 37.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 126h (5.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/09/2013
31.5°N, 135.1°E |
|
| Vĩ độ | 19.6°N – 50°N | |
| Kinh độ | 134.4°E – 154°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.1014 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.3643 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/09/2013
31.6°N, 135.1°E |
|
| Vĩ độ | 21.3°N – 40.9°N | |
| Kinh độ | 134.3°E – 146.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.2073 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 3.1354 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 28.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 15/09/2013
31.5°N, 134.9°E |
|
| Vĩ độ | 22.2°N – 38.4°N | |
| Kinh độ | 134.3°E – 145.2°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Thời gian đã được chuyển đổi từ UTC sang GMT+7 (Giờ Việt Nam)