Bão HALONG (2014)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 105 | 194 | 920 | 148 | 7,077 | 37.39 | 29.5985 | Cấp 16 - Siêu bão |
| JTWC (Mỹ) | 140 | 259 | 918 | 112 | 5,079 | 71.8717 | 70.4684 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 105 | 194 | 920 | 148 | 7,123 | 56.3831 | 45.4125 | Cấp 16 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 120 | 222 | 915 | 136 | 6,555 | 62.2865 | 52.8721 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 125 | 232 | 915 | 104 | 4,763 | 64.1225 | 57.2998 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 37.39 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 29.5985 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 438h (18.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 213h (8.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/08/2014
15°N, 135.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.6°N – 48.5°N | |
| Kinh độ | 129.7°E – 151.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 71.8717 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 70.4684 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +80 kt (+148 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -11 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -60 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 309h (12.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 198h (8.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/08/2014
15°N, 135.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 38.8°N | |
| Kinh độ | 129.8°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 56.3831 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 45.4125 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 438h (18.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 306h (12.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 207h (8.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 02/08/2014
14.9°N, 135.1°E |
|
| Vĩ độ | 11.3°N – 48.4°N | |
| Kinh độ | 129.7°E – 151.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 62.2865 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 52.8721 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 402h (16.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 354h (14.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 204h (8.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 03/08/2014
15.3°N, 134°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 48.5°N | |
| Kinh độ | 129.7°E – 151°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 64.1225 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 57.2998 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -41 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 297h (12.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 202h (8.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 03/08/2014
15.2°N, 133.8°E |
|
| Vĩ độ | 12.2°N – 38.9°N | |
| Kinh độ | 129.7°E – 148.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương