Bão VONGFONG (2014)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| JTWC (Mỹ) | 155 | 287 | 907 | 101 | 6,816 | 84.7781 | 99.2205 | Cấp 17 - Siêu bão |
| WMO (Quốc tế) | 115 | 213 | 900 | 123 | 10,671 | 34.84 | 30.1545 | Cấp 17 - Siêu bão |
| JMA (Nhật Bản) | 115 | 213 | 900 | 117 | 10,224 | 55.5619 | 50.0568 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 132 | 244 | 900 | 115 | 9,848 | 64.0341 | 65.4762 | Cấp 17 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 130 | 241 | 910 | 93 | 6,230 | 64.8723 | 65.9116 | Cấp 17 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 84.7781 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 99.2205 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -49 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 261h (10.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 180h (7.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/10/2014
17.6°N, 133.2°E |
|
| Vĩ độ | 5.5°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 126.9°E – 165.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.84 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 30.1545 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 354h (14.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 174h (7.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 53h (2.2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/10/2014
17.7°N, 133.2°E |
|
| Vĩ độ | 5.5°N – 52°N | |
| Kinh độ | 127°E – 183°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 55.5619 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 50.0568 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -65 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 30.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 336h (14 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 243h (10.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 152h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/10/2014
17.7°N, 133.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.3°N – 51.7°N | |
| Kinh độ | -179.7°E – 183°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 64.0341 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 65.4762 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +53 kt (+98 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -13 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -55 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 330h (13.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 300h (12.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 177h (7.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/10/2014
17.7°N, 133.2°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 52.7°N | |
| Kinh độ | 127.1°E – 178.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 64.8723 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 65.9116 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 249h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 168h (7d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 08/10/2014
17.6°N, 133.1°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 36.5°N | |
| Kinh độ | 126.9°E – 160.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương