Bão TALIM (2017)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 95 | 176 | 935 | 118 | 7,339 | 24.24 | 18.2588 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 95 | 176 | 935 | 118 | 7,355 | 34.2315 | 25.9928 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| KMA (Hàn Quốc) | 87 | 161 | 945 | 78 | 5,073 | 30.3201 | 21.4255 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 120 | 222 | 933 | 74 | 4,419 | 34.9954 | 29.1018 | Cấp 17 - Siêu bão |
| CMA (Trung Quốc) | 101 | 187 | 935 | 108 | 6,809 | 35.0859 | 25.6252 | Cấp 16 - Siêu bão |
| HKO (Hồng Kông) | 100 | 185 | 935 | 74 | 5,065 | 35.8454 | 27.5389 | Cấp 16 - Siêu bão |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 24.24 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 18.2588 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/09/2017
26.5°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 14.2°N – 59.5°N | |
| Kinh độ | 124.2°E – 149.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.2315 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.9928 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 342h (14.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 123h (5.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/09/2017
26.6°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 14.3°N – 59.5°N | |
| Kinh độ | 124.3°E – 149.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 30.3201 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 21.4255 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 198h (8.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 14/09/2017
25.9°N, 125°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 41.3°N | |
| Kinh độ | 124.3°E – 145.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 34.9954 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 29.1018 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +40 kt (+74 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -7 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -33 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 195h (8.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/09/2017
26.6°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 14.6°N – 37.4°N | |
| Kinh độ | 124.3°E – 144.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.0859 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 25.6252 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +24 kt (+44 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 270h (11.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 102h (4.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 14/09/2017
27.1°N, 124.1°E |
|
| Vĩ độ | 14.9°N – 56.9°N | |
| Kinh độ | 124.1°E – 148°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 35.8454 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 27.5389 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 201h (8.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/09/2017
26.5°N, 124.6°E |
|
| Vĩ độ | 15.2°N – 44.3°N | |
| Kinh độ | 124.2°E – 142.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương