Bão VAMCO (2020)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng | Cường độ cực đại | Quỹ đạo | Năng lượng | Phân loại cao nhất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió max (kt) | Gió max (km/h) | Áp suất min (hPa) | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | ||
| WMO (Quốc tế) | 85 | 157 | 955 | 67 | 3,872 | 8.9125 | 5.8106 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| JMA (Nhật Bản) | 85 | 157 | 955 | 67 | 3,913 | 17.7526 | 11.5965 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| CMA (Trung Quốc) | 93 | 172 | 945 | 65 | 3,790 | 21.2896 | 16.3398 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| JTWC (Mỹ) | 115 | 213 | 945 | 63 | 3,788 | 29.8459 | 26.5435 | Cấp 17 - Siêu bão |
| KMA (Hàn Quốc) | 84 | 156 | 950 | 57 | 3,026 | 18.0094 | 11.9125 | Cấp 14 - Cuồng phong |
| HKO (Hồng Kông) | 95 | 176 | 945 | 52 | 3,002 | 22.3876 | 16.9047 | Cấp 15 - Cuồng phong |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 8.9125 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 5.8106 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/11/2020
15.7°N, 111.4°E |
|
| Vĩ độ | 8°N – 20.1°N | |
| Kinh độ | 103°E – 134.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.7526 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.5965 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -27 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 198h (8.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/11/2020
15.8°N, 111.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.2°N – 20.1°N | |
| Kinh độ | 103°E – 135.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 21.2896 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.3398 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +33 kt (+61 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 14/11/2020
15.6°N, 112.4°E |
|
| Vĩ độ | 7.8°N – 19.7°N | |
| Kinh độ | 103.6°E – 134.6°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.8459 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 26.5435 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -12 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -37 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 105h (4.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 14/11/2020
15.5°N, 112.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.9°N – 19.1°N | |
| Kinh độ | 103.4°E – 135.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 18.0094 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.9125 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +27 kt (+50 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -9 kt (-17 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -25 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/11/2020
15.7°N, 111.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 18°N | |
| Kinh độ | 105.8°E – 130.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.3876 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 16.9047 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 153h (6.4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 96h (4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
04:00 14/11/2020
15.7°N, 111.9°E |
|
| Vĩ độ | 11.8°N – 18.3°N | |
| Kinh độ | 105°E – 131°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương