Xã Lương Minh, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Minh

Thứ Ba, 21/07/2026 - 10:37:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
120

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Mưa rào
24° | 28°
13.1 mm
Thứ Tư
22/07
Nhiều mây
24° | 30°
1.6 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
23° | 29°
14.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 29°
18.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 30°
3.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Nắng
24° | 32°
1.5 mm
Thứ Hai
27/07
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
25° | 32°
2.2 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 30°
5.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
25° | 30°
4.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
25° | 30°
2.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 32°
5.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
27° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 28°
20.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Tâm
16.8 mm
2 Khe Mai
16 mm
3 Cẩm Phả
11.6 mm
4 Khe Táu
8.8 mm
5 Ba Chẽ
3.6 mm
6 Dương Huy
2.6 mm
7 Lòng Dinh
2.4 mm
8 Than Hòn Gai
1.8 mm
9 Hồ Khe Cát
1.4 mm
10 Hồng Hà
1.4 mm
11 An Biên
1.2 mm
12 Cát Bà
1 mm
13 Hà Lâu
1 mm
14 Hoành Bồ
1 mm
15 Lương Mông
0.8 mm
16 Kỳ Thượng
0.8 mm
17 Bình Liêu
0.8 mm
18 Hạ Long
0.8 mm
19 Ba Chẽ PCTT
0.6 mm
20 Hồ Tân Yên
0.2 mm
21 Bằng Cả
0.2 mm
22 Yên Lập
0.2 mm
23 Bến Châu
0.2 mm
24 Vàng Danh
0.2 mm
25 Đèo Hạ My
0.2 mm
26 Phong Minh
0.2 mm
27 Mai Sưu
0.2 mm
28 Thủy Nguyên
0 mm
29 Than Na Dương
0 mm
30 Chi Lăng
0 mm
31 Phong Hải
0 mm
32 Than Mạo Khê
0 mm
33 Yên Hưng
0 mm
34 Uông Bí
0 mm
35 Phong Cốc
0 mm
36 Tân Hoa
0 mm
37 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!