Phường Mông Dương, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mông Dương

Thứ Ba, 21/07/2026 - 12:47:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
12km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
121

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Mưa rào
25° | 30°
18.8 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
25° | 31°
9.7 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
24° | 29°
28.6 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
25° | 30°
17.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
24° | 31°
8.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
26° | 32°
0.9 mm
Thứ Hai
27/07
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
27° | 32°
5.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
26° | 31°
15.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
26° | 31°
11.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
26° | 30°
14.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
27° | 32°
9.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
31° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
27° | 31°
15.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Tâm
16.8 mm
2 Khe Mai
16 mm
3 Cẩm Phả
11.8 mm
4 Đầm Hà
11.2 mm
5 Cô Tô
9.8 mm
6 Khe Táu
8.8 mm
7 Chúc Bài Sơn
8.6 mm
8 Quảng Đức
4.8 mm
9 Ba Chẽ
4.2 mm
10 Quảng Lâm
3.4 mm
11 Dương Huy
2.6 mm
12 Hồ Tân Bình
2.6 mm
13 Lòng Dinh
2.4 mm
14 Than Hòn Gai
1.8 mm
15 Hồ Khe Cát
1.8 mm
16 Lương Mông
1.6 mm
17 Hồng Hà
1.4 mm
18 Cát Bà
1.2 mm
19 An Biên
1.2 mm
20 Kỳ Thượng
1.2 mm
21 Hà Lâu
1.2 mm
22 Hoành Bồ
1 mm
23 Bình Liêu
0.8 mm
24 Hạ Long
0.8 mm
25 Ba Chẽ PCTT
0.6 mm
26 Đèo Hạ My
0.6 mm
27 Bằng Cả
0.4 mm
28 Yên Lập
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!