Phường Phan Rang, tỉnh Khánh Hòa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phan Rang

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:08:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Trời quang đãng
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
73%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
31°C
%
09:00
34°C
%
10:00
35°C
%
11:00
36°C
%
12:00
36°C
%
13:00
34°C
%
14:00
33°C
%
15:00
34°C
%
16:00
31°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Nắng
27° | 37°
2.1 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
27° | 36°
9.2 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
26° | 33°
4.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
26° | 34°
14.3 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
26° | 33°
13.2 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
26° | 33°
17.7 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
26° | 33°
16.4 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
26° | 30°
5.8 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
26° | 32°
1.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
26° | 31°
3 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
26° | 31°
5.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
26° | 31°
1 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 32°
0.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 33°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Khánh Hòa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 TLBT-Phan Dũng (1)
55.6 mm
2 Lạc Lâm - Đơn Dương
50.4 mm
3 TLBT-Lòng Sông (1)
40.2 mm
4 BQL rừng Savin
40 mm
5 P'Róh - Đơn Dương
35.2 mm
6 Vĩnh Hảo
28.8 mm
7 Thủy điện Đa Nhim
28.4 mm
8 S.Pha Km72
25.2 mm
9 Phan Dũng
22 mm
10 Phước Hoà
13 mm
11 Trạm Hành - TP Đà Lạt
12.8 mm
12 D'Ran - Đơn Dương
11.6 mm
13 Thành Sơn 3
10.8 mm
14 Xuân Trường - TP Đà Lạt
10.8 mm
15 Ma Nới 3
9.2 mm
16 Phan Rí Cửa
7.4 mm
17 Hồ Suối Hành, lưu vực Măng Hạnh
4.6 mm
18 Phan Điền
4.4 mm
19 Lạc Xuân - Đơn Dương
3.2 mm
20 Hồ Suối Hành, lưu vực Măng Dai
2.4 mm
21 Hòa Sơn 4
1.2 mm
22 Hồ Suối Hành, Đập đầu mối
0.8 mm
23 Hồ Tà Rục, lưu vực Suối Tà Rục
0.4 mm
24 Phước Thắng
0.4 mm
25 Ba Ngòi
0.4 mm
26 Mỹ Sơn 2
0.4 mm
27 Hồ Tà Rục, Đập đầu mối
0.2 mm
28 Phước Kháng
0 mm
29 Sơn Hiệp
0 mm
30 Ninh Hải
0 mm
31 Lợi Hải
0 mm
32 Phước Chiến
0 mm
33 Phước Hải
0 mm
34 Phước Nam
0 mm
35 Xuân Hải
0 mm
36 Cam Thịnh Đông
0 mm
37 Phước Thành
0 mm
38 Vĩnh Hải
0 mm
39 Hồ Tà Rục, lưu vực Suối Tà Nĩa
0 mm
40 Nhơn Hải
0 mm
41 Phước Vinh
0 mm
42 Phước Trung
0 mm
43 Cam Phước Tây
0 mm
44 Phan Rang 1
0 mm
45 Xuân Thọ - Đà Lạt
0 mm
46 Ka Đô - Đơn Dương
0 mm
Đã sao chép liên kết!