Song song mô phỏng cường độ, vận tốc & hướng di chuyển của bão nhiệt đới theo thời gian & các yếu tố môi trường thay đổi
Kịch bản
⚠ Thiết lập chưa hợp lý — chưa cập nhật mô phỏng:
Suy ngược: từ diễn biến bão → bộ yếu tố
Nhập diễn biến bão theo giờ (cường độ gió, vận tốc di chuyển, hướng di chuyển).
Hệ thống sẽ tự dò tìm bộ giá trị các yếu tố môi trường (SST, đứt gió, dòng dẫn…)
sao cho mô phỏng thuận tái tạo diễn biến đó SÁT nhất. Bỏ trống ô nào thì mốc đó
không tính vào cột tương ứng. Lời giải ngược không duy nhất — kết quả là một phương án khả dĩ.
Bão quá khứ
Nạp diễn biến từ một cơn bão thực tế trong cơ sở dữ liệu (ncics_storm)
Tìm cơn bão theo tên/mã hoặc năm, chọn đài khí tượng CÓ dữ liệu cho cơn bão đó,
rồi nạp diễn biến (cường độ gió, vận tốc & hướng di chuyển) vào bảng bên dưới
để suy ngược ra bộ yếu tố môi trường.
Giờ (h)
Cường độ (km/h)
Tốc độ di chuyển (km/h)
Hướng (° la bàn)
Các yếu tố có viền sáng là những yếu tố hệ thống đã tinh chỉnh để khớp;
phần còn lại giữ ở giá trị mặc định.
Đang suy ngược
Đang dò tìm bộ yếu tố môi trường khớp với diễn biến bão bạn nhập…
MẹoĐang chuẩn bị…
Chia sẻ công cụ
Chia sẻ kịch bản mô phỏng bão này tới bạn bè qua các nền tảng bên dưới hoặc sao chép liên kết.
Mỗi yếu tố có thể nhập nhiều mốc thời gian. Mô phỏng tự cập nhật ngay khi bạn thay đổi giá trị; giá trị nhập được giới hạn trong khoảng hợp lệ. Nếu các yếu tố mâu thuẫn logic với nhau, mô phỏng sẽ tạm dừng cho tới khi bạn sửa đúng.
Đại dương
Nhiệt độ mặt nước biển (SST)°C
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão. Nhiệt độ mặt nước biển (SST) là nguồn nhiên liệu gốc của bão: nước biển ấm bốc hơi mạnh, hơi nước mang theo nhiệt ẩn bốc lên cao, ngưng tụ thành mây và giải phóng nhiệt sưởi ấm lõi bão, khiến khí áp tâm giảm và gió xoáy mạnh lên. Ngưỡng kinh điển là SST ≥ 26°C — dưới mức này lượng nhiệt và ẩm không đủ duy trì đối lưu sâu nên bão khó hình thành hoặc suy yếu. SST càng cao thì trần cường độ tiềm năng (mức mạnh tối đa về lý thuyết) càng lớn: mỗi độ tăng thêm nới rộng đáng kể giới hạn sức gió. Đây là yếu tố đại dương quan trọng bậc nhất quyết định bão có thể mạnh đến đâu.
Khoảng nhập hợp lệ: 20–33 °C
Hàm lượng nhiệt đại dương (OHC)kJ/cm²
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão. Hàm lượng nhiệt đại dương (OHC) đo tổng lượng nhiệt tích trữ trong cả lớp nước ấm phía trên, chứ không chỉ ở lớp mặt như SST. OHC quan trọng vì bão liên tục khuấy đảo đại dương và kéo nước tầng dưới lên: nếu chỉ có một lớp mỏng nóng còn bên dưới là nước lạnh, bão sẽ tự làm mát mặt biển và yếu đi; còn nếu kho nhiệt dày và sâu thì nước trồi lên vẫn đủ ấm, đối lưu được nuôi liên tục. OHC cao là điều kiện cốt lõi cho hiện tượng mạnh lên nhanh (rapid intensification) khi bão đi qua các vùng nước ấm sâu như dòng Loop Current. Nói ngắn gọn: SST quyết định bão có mạnh được không, còn OHC quyết định bão có duy trì và bùng phát cường độ được lâu không.
Ý nghĩa khoảng giá trị: 0–30 kJ/cm²: kho nhiệt rất mỏng, bão khó mạnh và dễ suy yếu khi tự khuấy nước lạnh. 30–60: trung bình. 60–100: dồi dào, hỗ trợ mạnh lên. 100–160: cực cao (vùng Loop Current), điều kiện lý tưởng cho mạnh lên nhanh (rapid intensification). Lưu ý: OHC phải nhất quán với SST và Độ dày lớp nước ấm — OHC ≈ 0,41 × (SST − 26) × độ dày lớp ấm.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–160 kJ/cm²
Độ sâu nước biểnm
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão (gián tiếp thông qua nhiệt đại dương). Độ sâu cột nước tính từ mặt biển tới đáy quyết định lượng nhiệt có thể huy động và mức độ bão tự làm lạnh chính mình. Ở vùng đại dương mở sâu hàng nghìn mét, bên dưới lớp ấm vẫn còn khối nước lớn nên khi bão khuấy trộn, nước lạnh dưới đáy khó chạm tới mặt, mặt biển giữ ấm và bão tiếp tục mạnh. Ngược lại trên thềm lục địa nông ven bờ, cột nước mỏng khiến sự xáo trộn dễ chạm đáy và hút nước lạnh lên bề mặt, làm bão nhanh suy yếu — đây là một lý do bão thường yếu đi khi tiến gần bờ, bên cạnh yếu tố ma sát đất liền.
Ý nghĩa khoảng giá trị: 5–50 m: thềm ven bờ rất nông, cột nước xáo trộn chạm đáy, bão khó mạnh và suy yếu nhanh. 50–200 m: thềm lục địa, kho nhiệt hạn chế. 200–1000 m: sườn lục địa, khá thuận lợi. 1000–6000 m: đại dương sâu, kho nhiệt dồi dào, lý tưởng để bão mạnh lên. Lưu ý: độ sâu phải ≥ Độ dày lớp nước ấm.
Khoảng nhập hợp lệ: 5–6000 m
Độ dày lớp nước ấm (Mixed Layer Depth)m
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão. Độ dày lớp nước ấm đồng nhất (mixed layer, nhiệt độ ≥ 26°C và khá đều theo độ sâu) hoạt động như một tấm đệm nhiệt. Khi gió bão khuấy mạnh mặt biển, nó trộn nước theo phương thẳng đứng: nếu lớp ấm dày thì việc trộn chỉ pha loãng bên trong khối nước ấm nên mặt biển hầu như không lạnh đi, cường độ được duy trì và tăng cường; nếu lớp ấm mỏng thì chỉ cần khuấy nhẹ là nước lạnh bên dưới trồi lên chạm mặt, mặt biển ngay dưới tâm bão nguội nhanh, cắt nguồn nhiệt ẩm và bão yếu đi. Thông số này phải nhất quán về vật lý: không được lớn hơn Độ sâu nước biển và cần ăn khớp với OHC cùng SST.
Ý nghĩa khoảng giá trị: 5–20 m: lớp ấm rất mỏng, bão tự hạ nhiệt mặt biển rất nhanh, khó mạnh. 20–50 m: trung bình. 50–100 m: dày, chống nước lạnh trồi tốt. 100–200 m: rất dày (vùng nước ấm/Loop Current), hỗ trợ mạnh lên nhanh. Ràng buộc: không được lớn hơn Độ sâu nước biển, và cần nhất quán với OHC & SST.
Khoảng nhập hợp lệ: 5–200 m
Vòng xoáy đại dương sâu & dòng hải lưuchỉ số (-100 lạnh → +100 ấm)
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão. Các vòng xoáy đại dương và dòng hải lưu tạo ra những vùng dị thường nhiệt cục bộ nằm dưới đường đi của bão. Xoáy nước ấm (như nhánh tách ra từ Loop Current) là những túi nước nóng, dày, giàu nhiệt — khi bão đi qua chúng nâng cao trần cường độ và thường kích hoạt mạnh lên nhanh. Ngược lại, xoáy nước lạnh hoặc vùng nước trồi lạnh làm giảm nhiệt cấp cho bão, kìm hãm thậm chí làm suy yếu bão. Thang đo ở đây đi từ -100 (xoáy lạnh mạnh) đến +100 (xoáy ấm mạnh), với 0 là nền biển trung tính.
Khoảng nhập hợp lệ: -100–100 chỉ số (-100 lạnh → +100 ấm)
Phản hồi đại dương (nước lạnh trồi)chỉ số 0–100
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão (phản hồi ngược từ vận tốc di chuyển). Bản thân bão khuấy đảo mặt biển và bơm nước lạnh tầng sâu trồi lên (upwelling) ngay dưới tâm, tạo một vệt nước lạnh làm giảm nhiệt cấp cho bão và kìm hãm cường độ — bão tự đào hố lạnh cho chính mình. Hiệu ứng này phụ thuộc mạnh vào tốc độ di chuyển: bão đi càng chậm thì càng nằm lâu trên một vùng biển, khuấy lạnh càng sâu và tự làm yếu càng nhiều; bão đi nhanh thì rời đi trước khi kịp làm lạnh mặt biển. Kho nhiệt đại dương lớn (OHC cao, lớp ấm dày) làm giảm đáng kể tác động này. Đây chính là cầu nối vật lý giữa phần vận tốc và phần cường độ trong mô hình.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 chỉ số 0–100
Khí quyển
Độ đứt gió thẳng đứngkt
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão. Độ đứt gió thẳng đứng là mức chênh lệch về hướng và tốc độ gió giữa tầng thấp và tầng cao của khí quyển. Bão nhiệt đới mạnh nhất khi có cấu trúc thẳng đứng cân đối, lõi ấm và các tháp đối lưu xếp chồng đúng trục. Khi đứt gió lớn (thường trên 15–20 kt), gió tầng trên thổi lệch đỉnh tháp mây ra khỏi tâm, làm nghiêng và xé toạc trục bão, cuốn không khí khô vào lõi và phá vỡ vòng tuần hoàn nhiệt ẩm — kết quả là bão bị kìm hãm hoặc suy yếu nhanh. Đứt gió thấp là điều kiện lý tưởng để bão tổ chức và mạnh lên. Đây là một trong những yếu tố khí quyển có sức tàn phá cường độ mạnh nhất.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–50 kt
Độ ẩm tầng giữa khí quyển%
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão. Độ ẩm tầng giữa khí quyển (quanh mực 500 hPa, độ cao khoảng 5–6 km) quyết định các dòng thăng nuôi bão có duy trì được đối lưu sâu hay không. Không khí ẩm ở tầng giữa giúp mây dông phát triển liên tục lên cao và giải phóng nhiều nhiệt ẩn cho lõi bão. Khi tầng giữa khô, các hạt mưa bốc hơi làm lạnh không khí, tạo ra những dòng giáng (downdraft) mang khí lạnh khô lao xuống, dập tắt bớt đối lưu và làm bão khó mạnh. Vì vậy môi trường ẩm dày là bạn của bão, còn các nêm khô là kẻ thù của quá trình mạnh lên.
Khoảng nhập hợp lệ: 10–100 %
Dòng thoát tầng trênchỉ số 0–100
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão. Dòng thoát tầng trên là khả năng bão xả không khí đã bốc lên ra khỏi đỉnh các tháp mây ở tầng cao. Có thể hình dung bão như một ống khói: nếu khí thoát ra trên đỉnh càng dễ thì khí ở dưới càng bị hút lên mạnh, khí áp tâm giảm sâu và đối lưu được bơm mạnh hơn. Dòng thoát tốt (thường nhờ liên kết với hoàn lưu tầng cao thuận lợi) vừa là dấu hiệu vừa là động lực của giai đoạn mạnh lên. Nếu dòng thoát bị nghẽn, khí dồn ứ ở đỉnh sẽ ghìm quá trình bốc lên và hạn chế cường độ.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 chỉ số 0–100
Sự xâm nhập không khí khômức 0–100
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão. Sự xâm nhập không khí khô — chẳng hạn lớp bụi khô Sahara (SAL) hoặc khối khí khô lục địa — cắt ngang vào hoàn lưu bão và làm gián đoạn đối lưu. Khi khối khí khô lọt vào, mưa bốc hơi vào nó làm không khí lạnh đi và sinh ra các dòng giáng lạnh lao xuống, phá vỡ các tháp mây quanh tâm và làm bão mất tổ chức. Không khí khô cũng thường đi kèm đứt gió và nghịch nhiệt, càng ức chế bão. Giá trị càng cao nghĩa là mức xâm nhập khô càng mạnh và tác động làm suy yếu càng rõ.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 mức 0–100
Nồng độ aerosol & hạt nhân ngưng tụ mây (CCN)chỉ số 0–100
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão (tác động vi vật lý, thường nhỏ). Hạt nhân ngưng tụ mây (CCN) là các hạt aerosol để hơi nước bám vào và ngưng tụ thành giọt mây. Khi nồng độ CCN quá cao (ví dụ nhiều bụi hoặc ô nhiễm), cùng một lượng hơi nước bị chia thành rất nhiều giọt mây nhỏ li ti khó kết dính thành mưa; điều này làm thay đổi cách giải phóng nhiệt ẩn trong mây và có xu hướng ức chế nhẹ cường độ bão. Đây là hiệu ứng tinh vi bậc hai so với SST hay đứt gió, nhưng vẫn được đưa vào để phản ánh vai trò của vi vật lý mây.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 chỉ số 0–100
Chuyển đổi ngoại nhiệt đới (ET)mức 0–100
ẢNH HƯỞNG: Cường độ và cấu trúc bão (kèm thay đổi hướng và vận tốc). Chuyển đổi ngoại nhiệt đới (Extratropical Transition) xảy ra khi bão di chuyển lên vĩ độ cao, rời vùng biển ấm và tương tác với không khí lạnh cùng các front. Lõi ấm đặc trưng của bão nhiệt đới suy yếu, và bão dần biến đổi thành một xoáy thuận ngoại nhiệt đới lấy năng lượng từ chênh lệch nhiệt độ ngang thay vì từ nhiệt biển. Biểu hiện: gió cực đại giảm, khí áp tâm bớt sâu, nhưng trường gió và mưa mở rộng ra một vùng rất rộng (nên vẫn rất nguy hiểm). Giá trị ET càng cao thì bão càng mất đặc tính nhiệt đới và khó tái mạnh trở lại như một xoáy thuận nhiệt đới; quá trình này thường đi kèm việc tăng tốc và bẻ hướng lên phía đông bắc.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 mức 0–100
Bề mặt & cấu trúc
Tương tác với đất liền & địa hình% hoàn lưu trên đất
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão. Tương tác với đất liền làm suy yếu bão theo hai cơ chế: mất nguồn ẩm và tăng ma sát. Khi hoàn lưu bão trườn lên đất, nó không còn được cấp hơi nước ấm từ mặt biển nữa nên nhiên liệu bị cắt; đồng thời bề mặt gồ ghề (địa hình, cây cối, nhà cửa) tạo ma sát lớn hơn nhiều so với mặt biển, phá vỡ dòng gió xoáy sát mặt đất. Địa hình đồi núi còn xé lẻ cấu trúc bão. Thông số ở đây là tỷ lệ phần trăm hoàn lưu bão nằm trên đất: tỷ lệ càng lớn thì tốc độ suy yếu càng nhanh, và bão có thể tan chỉ trong ít giờ sau khi đổ bộ.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 % hoàn lưu trên đất
Chu kỳ thay thế thành mắt bão (ERC)cường độ 0–100
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão (dao động ngắn hạn). Chu kỳ thay thế thành mắt bão (Eyewall Replacement Cycle) xảy ra ở các bão đã rất mạnh: một thành mắt mới hình thành ở vòng ngoài, bao lấy và siết nghẹt thành mắt trong, cắt nguồn cấp ẩm cho nó. Trong pha này gió cực đại tạm giảm và mắt bão mở rộng ra; sau khi thành ngoài hoàn tất thay thế, bão có thể mạnh trở lại nhưng với trường gió rộng hơn (vùng gió mạnh trải trên diện tích lớn hơn). Chu kỳ này chỉ xảy ra khi bão đã có thành mắt rõ — từ khoảng sức gió bão (~64 kt, cấp 12 Beaufort) trở lên và rõ nhất ở bão dữ dội (~96 kt trở lên); dưới ngưỡng đó thông số này không có tác dụng.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 cường độ 0–100
Hoạt động sét & xung đối lưu mạnhchỉ số 0–100
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão (dấu hiệu báo trước). Các đợt bùng nổ sét và xung đối lưu mạnh (convective/lightning burst) quanh thành mắt cho thấy có những tháp mây dông rất cao và mãnh liệt đang giải phóng lượng nhiệt ẩn lớn vào lõi bão. Trong khí tượng nhiệt đới, sự tăng vọt đột ngột của sét quanh thành mắt thường là d�����u hiệu báo trước một giai đoạn mạnh lên nhanh trong những giờ kế tiếp. Giá trị càng cao thể hiện hoạt động đối lưu ở lõi càng dữ dội và gắn với xu hướng tăng cường cư��ng độ.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 chỉ số 0–100
Chu kỳ ngày đêm (Diurnal Cycle)biên độ 0–100
ẢNH HƯỞNG: Cường độ bão (dao động theo giờ trong ngày). Chu kỳ ngày đêm phản ánh việc đối lưu của bão thường đạt đỉnh vào ban đêm và sáng sớm rồi yếu bớt vào buổi chiều. Nguyên nhân là ban đêm đỉnh mây bức xạ nhiệt ra không gian và lạnh đi so với môi trường xung quanh, làm tăng độ bất ổn định và thúc đẩy các tháp mây phát triển mạnh hơn. Tham số biên độ ở đây điều khiển mức dao động cường độ lên xuống theo giờ địa phương: biên độ càng lớn thì chênh lệch mạnh - yếu giữa đêm và ngày càng rõ. Đây là một dao động nhịp nhàng chứ không phải xu hướng tăng hay giảm một chiều.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 biên độ 0–100
Dẫn đường & Di chuyển
Dòng dẫn đường (steering flow)km/h
ẢNH HƯỞNG: Vận tốc di chuyển (yếu tố quyết định chính). Dòng dẫn đường (steering flow) là gió môi trường trung bình của tầng đối lưu (khoảng 850–500 hPa) cuốn cả cơn bão trôi đi như một chiếc lá trên dòng nước. Bão về cơ bản di chuyển theo khối khí lớn bao quanh nó, nên tốc độ dòng dẫn là nhân tố chi phối mạnh nhất tới tốc độ di chuyển tịnh tiến. Dòng dẫn mạnh thì bão đi nhanh; dòng dẫn yếu — thường ở vùng giao thoa giữa các trường khí áp — khiến bão đi chậm, đứng sững một chỗ (stalling) hoặc lượn ngoằn ngoèo khó lường, kéo dài thời gian mưa gió tại một khu vực.
Ý nghĩa khoảng giá trị: 0–10 km/h: dòng dẫn rất yếu, bão dễ quẩn/đứng yên. 10–30: chậm đến trung bình. 30–60: khá nhanh. 60–110: rất mạnh (đới gió đông/tây mạnh, gần dòng siết). Lưu ý: dòng dẫn nên nhất quán với rìa áp cao — áp cao mạnh thường đi kèm dòng dẫn mạnh.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–110 km/h
Hướng dòng dẫn đường (la bàn)° (0=Bắc, 90=Đông)
ẢNH HƯỞNG: Hướng di chuyển (hướng nền). Đây là hướng la bàn mà dòng dẫn đường đẩy tâm bão đi tới, đo theo chiều kim đồng hồ từ hướng Bắc: 0° là Bắc, 90° là Đông, 180° là Nam, 270° là Tây. Giá trị này là HƯỚNG NỀN do môi trường quy định; hướng di chuyển thực tế còn được mô hình cộng thêm các lệch hướng nội tại của bão — beta-drift kéo lệch về phía Tây Bắc, rãnh gió tây kéo lên Đông Bắc, tương tác Fujiwhara làm xoay, và bất đối xứng đối lưu đẩy lệch. Bão càng mạnh và sâu thì càng có quán tính lớn, đổi hướng càng chậm, nên hướng nền và hướng thực có thể lệch nhau trong lúc môi trường vừa thay đổi.
Ý nghĩa khoảng giá trị: 0/360°: đi lên Bắc. 45°: Đông Bắc (điển hình sau khi chuyển hướng/recurvature). 90°: Đông. 135°: Đông Nam. 180°: Nam. 225°: Tây Nam. 270°: Tây (bão còn ở rìa nam áp cao). 315°: Tây Bắc (giai đoạn tiến gần bờ). Ở Tây Bắc TBD/Biển Đông, bão thường đi Tây→Tây Bắc (270–315°) rồi bẻ lên Đông Bắc khi gặp rãnh gió tây. Nên nhất quán với Áp cao (giữ hướng tây) và Rãnh/Jet + Vĩ độ cao (kéo về đông bắc).
Khoảng nhập hợp lệ: 0–360 ° (0=Bắc, 90=Đông)
Áp cao cận nhiệt đới (rìa dẫn)chỉ số 0���100
ẢNH HƯỞNG: Hướng di chuyển và vận tốc. Áp cao cận nhiệt đới là một khối khí áp cao rộng lớn, và bão thường bị dẫn đi men theo rìa của nó. Cường độ cùng độ mở rộng của áp cao định hình khung quỹ đạo bão: khi áp cao mạnh và ổn định, rìa nam của nó tạo một đới gió đông ép bão đi nhanh và bền bỉ về phía tây; khi áp cao suy yếu hoặc bị đứt gãy (thường do một rãnh gió tây chen vào), dòng dẫn giảm, bão chậm lại rồi có xu hướng bẻ cong lên phía bắc và đông bắc — hiện tượng chuyển hướng (recurvature) kinh điển. Vì vậy theo dõi áp cao là chìa khóa để dự báo bão sẽ đi thẳng vào đất liền hay vòng ra biển.
Ý nghĩa khoảng giá trị: 0–30: áp cao yếu/đứt gãy, bão dễ giảm tốc và chuyển hướng lên bắc. 30–60: trung bình. 60–100: áp cao mạnh, ổn định, khuếch đại dòng dẫn.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 chỉ số 0���100
Rãnh gió tây & dòng siết (jet)chỉ số 0–100
ẢNH HƯỞNG: Vận tốc di chuyển và hướng. Khi bão lên tới vĩ độ cao hơn, nó có thể tương tác với một rãnh gió tây trên cao và dải gió siết (jet stream) của đới ôn hòa. Sự tương tác này thường làm bão tăng vọt tốc độ di chuyển (có thể lên 50–70 km/h hoặc hơn) và bị kéo bẻ hướng lên phía đông bắc, đồng thời khởi động quá trình chuyển đổi ngoại nhiệt đới. Hiệu ứng rõ nhất khi bão đã ở vĩ độ cao (thường trên 20°). Giá trị càng lớn thể hiện mức cuốn vào dòng siết càng mạnh; thông số này nên đi kèm vĩ độ cao và thường gắn với ET để nhất quán về vật lý.
Ý nghĩa khoảng giá trị: 0–30: chưa tương tác rãnh. 30–60: bắt đầu tăng tốc. 60–100: cuốn vào dòng siết, tăng tốc mạnh. Nên đi kèm Vĩ độ ≳ 20° và thường gắn với ET.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 chỉ số 0–100
Rãnh gió mùa & đợt tăng cườngchỉ số 0–100
ẢNH HƯỞNG: Vận tốc di chuyển và hướng. Các đợt gió mùa tăng cường (gió mùa Tây Nam mùa hè hoặc gió mùa Đông Bắc thu đông) tràn vào và hòa lẫn với dòng dẫn đường của bão. Luồng gió mùa này có thể đẩy bão đi nhanh hơn dọc theo trục rãnh gió mùa, hoặc bổ sung thành phần gió theo hướng khác làm quỹ đạo bão trở nên bất thường, đôi khi tạo những cú ngoặt khó dự báo. Ở khu vực Biển Đông và Tây Bắc Thái Bình Dương, phần lớn bão sinh ra và di chuyển gắn liền với rãnh gió mùa, nên đây là yếu tố dẫn đường rất đặc trưng của vùng này. Giá trị càng cao thể hiện đợt gió mùa càng mạnh.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 chỉ số 0–100
Vĩ độ tâm bão°
ẢNH HƯỞNG: Hướng và vận tốc di chuyển (kèm ảnh hưởng gián tiếp tới cường độ). Vĩ độ tâm bão điều khiển hai hiệu ứng vật lý cơ bản. Thứ nhất là lực Coriolis do Trái Đất tự quay, tăng dần từ xích đạo về hai cực, giúp bão duy trì và tổ chức vòng xoáy (ở gần xích đạo lực này quá yếu nên bão khó hình thành). Thứ hai là hiệu ứng Beta (β-effect): do lực Coriolis biến đổi theo vĩ độ, bản thân xoáy bão sinh ra các dòng thứ cấp khiến nó tự dịch dần về phía cực và phía tây thêm vài km/h, ngay cả khi không có dòng dẫn. Vĩ độ cao còn quyết định mức độ bão có thể tương tác với rãnh gió tây và khả năng chuyển đổi ngoại nhiệt đới.
Ý nghĩa khoảng giá trị: 0–10°: gần xích đạo, Coriolis yếu, beta-drift nhỏ, khó tương tác rãnh gió tây. 10–25°: nhiệt đới điển hình. 25–50°: cận nhiệt/ôn đới, beta-drift lớn, dễ cuốn vào dòng siết và chuyển đổi ngoại nhiệt đới (nên tăng ET & Rãnh/Jet cho khớp).
Khoảng nhập hợp lệ: 0–50 °
Tương tác đa bão (Fujiwhara)cường độ 0–100
ẢNH HƯỞNG: Hướng và vận tốc di chuyển (quỹ đạo bất định). Hiệu ứng Fujiwhara xuất hiện khi có một cơn bão thứ hai ở gần (trong khoảng dưới ~1.400 km): hai xoáy bắt đầu quay quanh một trọng tâm chung, giống như hai vận động viên trượt băng nắm tay nhau xoay vòng. Tương tác này bổ sung một thành phần chuyển động xoay vào quỹ đạo, có thể làm tăng hoặc làm chậm tốc độ di chuyển và khiến đường đi trở nên rất khó dự báo; trong một số trường hợp cơn mạnh hơn còn cuốn và nuốt cơn yếu hơn. Giá trị 0 nghĩa là không có bão lân cận; giá trị càng cao thể hiện tương tác càng mạnh.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 cường độ 0–100
Bất đối xứng đối lưu (nhiệt ẩn)chỉ số 0–100
ẢNH HƯỞNG: Vận tốc và hướng di chuyển (đóng góp nội tại nhỏ). Bất đối xứng đối lưu chỉ việc mây mưa phân bố không đều quanh tâm bão, thường tập trung mạnh về phía trước hoặc bên phải hướng đi. Nơi đối lưu mạnh nhất là nơi giải phóng nhiều nhiệt ẩn nhất, tạo ra một lực nội tại kéo tâm bão dịch nhẹ về phía đó, bổ sung một phần nhỏ vào tốc độ và hướng di chuyển ngoài dòng dẫn môi trường. Đây là hiệu ứng bậc hai so với dòng dẫn đường, nhưng góp phần giải thích những dao động nhỏ và các cú lắc lư của quỹ đạo bão.
Khoảng nhập hợp lệ: 0–100 chỉ số 0–100
Cấp đỉnh—Chưa mô phỏng
Gió cực đại—km/h
Áp thấp nhất—hPa
Thời điểm đỉnh—giờ
Vận tốc di chuyển cực đại—km/h
Vận tốc di chuyển TB—km/h
Quãng đường di chuyển—km
Thời điểm nhanh nhất—giờ
Hướng di chuyển cuối—la bàn
Tổng góc đổi hướng—độ (tích luỹ)
Chuyển hướng (recurvature)——
Biểu đồ cường độ
Biểu ��ồ vận tốc di chuyển
Trực quan xoáy bão
Thời điểm0 h
Gió— kt
Áp suất— hPa
Cấp—
Lõi hoàn lưu—
Trạng thái—
Vận tốc di chuyển—
Kiểu di chuyển—
Phân rã tác động cường độ (tại thời điểm)
La bàn hướng di chuyển
Hướng di chuyển—
Điểm la bàn—
Tốc độ đổi hướng—
Kiểu quỹ đạo—
Quỹ đạo mô phỏng — tổng hợp hướng · tốc độ · cường độ
Màu quỹ đạo theo cấp gió (cường độ); khoảng cách giữa các chấm tỉ lệ với vận tốc di chuyển; mũi tên = hướng tức thời. Điểm sáng lớn là vị trí tại thời điểm đang xem.
Phân rã lực dẫn đường & di chuyển (tại thời điểm)
Cộng dồn các thành phần tốc độ; hệ số ghép nối là bội số nhân quanh mốc ×1.00 — xanh sang phải = đẩy nhanh, đỏ sang trái = hãm lại