Đang tải dữ liệu bão...
Vui lòng chờ trong giây lát
Logo Mobile Menu Chính

Hướng Dẫn Sử Dụng

Tuyên Bố Miễn Trừ Trách Nhiệm

1. Tính chất thông tin: Trang web này KHÔNG PHẢI là cơ quan dự báo khí tượng thủy văn chính thức. Mọi thông tin hiển thị chỉ mang tính chất tham khảo và được tổng hợp từ các nguồn dữ liệu quốc tế công khai (JMA - Cơ quan Khí tượng Nhật Bản, NOAA - Cơ quan Khí quyển và Đại dương Hoa Kỳ, JTWC, CMA...).

2. Nguồn thông tin chính thức: Để có thông tin dự báo, cảnh báo bão và áp thấp nhiệt đới chính xác và có giá trị pháp lý tại Việt Nam, vui lòng theo dõi thông tin từ Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia (nchmf.gov.vn) và Ban Chỉ đạo Quốc gia về Phòng chống Thiên tai.

3. Giới hạn trách nhiệm: Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại, tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên trang web này để ra quyết định. Người dùng tự chịu trách nhiệm trong việc xác minh thông tin với các cơ quan có thẩm quyền.

4. Tuân thủ pháp luật: Trang web hoạt động tuân thủ quy định tại Luật Khí tượng Thủy văn 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Thông tin được cung cấp nhằm mục đích phổ biến kiến thứchỗ trợ cộng đồng theo dõi diễn biến thời tiết.

Giới Thiệu

NangMua.Vn - Theo Dõi Bão & Áp Thấp Nhiệt Đới là công cụ theo dõi bão trực tuyến, tổng hợp và hiển thị dữ liệu từ nhiều nguồn quốc tế uy tín như Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (JMA), Trung tâm Cảnh báo Bão Liên hợp (JTWC), Cục Khí tượng Trung Quốc (CMA), và NOAA. Bạn có thể xem đường đi dự báo, cường độ, phạm vi ảnh hưởng, ảnh vệ tinh và nhiều dữ liệu phân tích chuyên sâu.

Các Tính Năng Chính

Tab chọn bão

Click vào từng tab để chuyển đổi giữa các cơn bão đang hoạt động

Bản đồ tương tác

Zoom, kéo thả và click vào các điểm để xem chi tiết từng vị trí bão. Hỗ trợ chế độ toàn màn hình

Đường đi dự báo

Xem danh sách các điểm phân tích hiện tại và dự báo theo thời gian (lên đến 120 gi���)

Đánh giá nguy cơ

Xem mức độ nguy cơ vào Biển Đông và ảnh hưởng đến các vùng lãnh thổ Việt Nam

Đo khoảng cách

Click vào bản đồ để đặt điểm tùy chỉnh và xem khoảng cách từ bão đến vị trí đó

Phạm vi gió mạnh

Hiển thị vùng gió mạnh (≥30kt, ≥50kt) theo các hướng với màu sắc trực quan

Track đa đài khí tượng

So sánh dự báo từ nhiều đài khí tượng thế giới (JMA, JTWC, CMA, KMA, HKO...) với màu sắc khác nhau

Chế độ tập trung

Click vào một đài để cuộn xuống chi tiết tọa độ. Bật "Chỉ hiện đài được click" để ẩn các đài khác

Ẩn/hiện lịch sử

Bật "Hiện lịch sử" để xem các điểm lịch sử (best track). Cột "Loại" hiển thị: Hiện tại, Lịch Sử, hoặc +Xh dự báo

Biểu đồ cường độ

So sánh vận tốc gió theo thời gian giữa các đài. Chọn biểu đồ đường hoặc cột theo sở thích

Phát track animation

Xem animation đường đi bão theo thời gian với thông tin cường độ gió từ các đài khí tượng

Ảnh vệ tinh Himawari

Xem ảnh vệ tinh thời gian thực từ vệ tinh Himawari (Nhật Bản) với nhiều chế độ hiển thị khác nhau

Ảnh vệ tinh NASA VIIRS

Xem ảnh vệ tinh ban đêm và các chế độ đặc biệt từ vệ tinh NASA VIIRS

Thư viện ảnh bão

Xem bộ sưu tập ảnh vệ tinh của cơn bão theo thời gian, hỗ trợ phóng to và xem slideshow

Dữ liệu ADT (NOAA)

Xem bảng dữ liệu phân tích cường độ bão theo kỹ thuật Dvorak nâng cao từ NOAA, bao gồm CI, MSLP, Vmax...

Phân tích RI (Tăng cường nhanh)

Xem xác suất bão tăng cường nhanh (Rapid Intensification) với các chỉ số môi trường chi tiết như SST, Wind Shear, OHC...

Chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi đơn vị vận tốc gió giữa kt (knot), km/h và m/s. Chọn thang phân loại bão Saffir-Simpson hoặc JMA

Cách Sử Dụng

1. Chọn bão: Click vào tab bão ở phần trên để xem thông tin chi tiết của từng cơn bão.

2. Xem bản đồ: Sử dụng chuột để zoom (cuộn), kéo thả để di chuyển. Click vào các marker trên bản đồ để xem popup thông tin.

3. Xem đường đi: Chuyển đổi giữa tab "Phân tích" (vị trí hiện tại) và "Dự báo" (các vị trí dự báo tương lai) ở panel bên phải.

4. Đo khoảng cách: Click vào bất kỳ vị trí nào trên bản đồ để đặt điểm tùy chỉnh. Khoảng cách từ mỗi vị trí bão đến điểm này sẽ được hiển thị.

5. Toàn màn hình: Click nút để xem bản đồ toàn màn hình với các thông tin chi tiết overlay.

6. Track đa đài: Khi có dữ liệu từ nhiều đài, bật công tắc "Xem track đa đài khí tượng" để so sánh dự báo. Dùng checkbox để ẩn/hiện từng đài.

7. Click vào đài: Click vào tên đài trong danh sách checkbox để tự động cuộn xuống phần chi tiết tọa độ của đài đó trong bảng.

8. Chế độ tập trung: Bật checkbox "Chỉ hiện đài được click" để khi click vào một đài, chỉ track của đài đó được hiển thị.

9. Ẩn/hiện lịch sử: Trong bảng "Chi tiết tọa độ các đài", tick checkbox "Hiện lịch sử" để xem các điểm lịch sử (best track).

10. Sắp xếp bảng: Chọn "Theo thời gian" hoặc "Theo đài" từ dropdown để sắp xếp thứ tự hiển thị.

11. Biểu đồ cường độ: Xem biểu đồ so sánh vận tốc gió theo thời gian. Chọn "Biểu đồ đường" hoặc "Biểu đồ cột" để thay đổi kiểu hiển thị.

12. Phát track animation: Nhấn nút "Phát" để xem animation đường đi bão theo thời gian.

13. Ảnh vệ tinh: Click vào nút (Himawari) hoặc (NASA VIIRS) trên bản đồ để bật/tắt lớp ảnh vệ tinh overlay.

14. Thư viện ảnh: Cuộn xuống phần "Thư viện ảnh vệ tinh" để xem các ảnh theo thời gian. Click vào ảnh để phóng to.

15. Dữ liệu ADT: Xem bảng dữ liệu ADT từ NOAA ở phần dưới trang. Click vào tiêu đề cột để sắp xếp dữ liệu.

16. Phân tích RI: Xem phần "Phân tích Tăng cường Nhanh" để biết xác suất bão mạnh lên. Click vào biểu tượng để xem giải thích chi tiết các chỉ số.

17. Đổi đơn vị: Sử dụng nút chuyển đổi kt/km/h/m/s ở header để thay đổi đơn vị hiển thị toàn trang.

Chú Thích Màu Sắc
Phân tích (hiện tại)
Dự báo 12h-24h
Dự báo 48h
Dự báo 72h
Dự báo 96h-120h
Lịch sử (best track)
Phạm vi gió mạnh
Nguồn Dữ Liệu

• JMA - Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (Japan Meteorological Agency)

• JTWC - Trung tâm Cảnh báo Bão Liên hợp Hoa Kỳ (Joint Typhoon Warning Center)

• CMA - Cục Khí tượng Trung Quốc (China Meteorological Administration)

• KMA - Cục Khí tượng Hàn Quốc (Korea Meteorological Administration)

• HKO - Đài Thiên văn Hồng Kông (Hong Kong Observatory)

• NOAA/ADT - Dữ liệu phân tích Dvorak nâng cao từ NOAA

• RAMMB/CIRA - Dữ liệu phân tích Rapid Intensification

• Himawari - Ảnh vệ tinh từ Cơ quan Khí tượng Nhật Bản

• NASA VIIRS - Ảnh vệ tinh từ NASA Worldview

Mẹo hữu ích

Click chuột phải vào điểm tùy chỉnh trên bản đồ để xóa nó. Dữ liệu được cập nhật tự động, hãy tải lại trang để nhận thông tin mới nhất. Sử dụng phím F11 để xem toàn màn hình trình duyệt.

Liên Hệ & Góp Ý

Nếu bạn có câu hỏi, góp ý hoặc phát hiện lỗi, vui lòng liên hệ qua email hoặc fanpage. Mọi đóng góp của bạn sẽ giúp chúng tôi cải thiện dịch vụ tốt hơn.

Sức gió --
Áp suất --
Khu vực --
Cập nhật --
LIVE - Cập nhật theo thời gian thực
Tọa độ --
Gió --
Áp suất --
Cấp --
Nội suy từ dữ liệu JMA

Tiêu đề tin tức

-- --
Lớp phủ ảnh vệ tinh
--
Tắt
True Color
Hồng ngoại
Khả kiến
Hơi nước
Mưa lớn
Ngày RGB
Đêm RGB
Khối khí
Dông
Sandwich
Sóng ngắn IR
Bụi (Dust)
Màu tự nhiên
True Color (Repro)
B03 + B13
B03 & B13 (đêm)
Cập nhật 10 phút/lần - thời gian thực
Chi tiết đường đi
Hiện tại & Dự báo 0
Phân tích Tăng cường Nhanh (Rapid Intensification)
Dữ liệu từ RAMMB/CIRA

Giải Thích Chỉ Số RI

Rapid Intensification - Tăng cường nhanh của bão

Tổng Quan

Rapid Intensification (RI) là hiện tượng bão tăng cường độ nhanh chóng, thường được định nghĩa khi vận tốc gió tối đa tăng ≥30 kt (≥55 km/h) trong 24 giờ. Các chỉ số dưới đây giúp đánh giá khả năng xảy ra RI dựa trên điều kiện khí quyển và đại dương.

Điều Kiện Ban Đầu (Initial Conditions)
INTENSITY (VMAX) - Cường độ hiện tại
Vận tốc gió tối đa hiện tại của bão. Bão yếu hơn có xu hướng tăng cường nhanh hơn vì còn nhiều dư địa phát triển.
<65 kt (<120 km/h): Có lợi cho RI 65-95 kt (120-176 km/h): Trung tính >95 kt (>176 km/h): Bất lợi
12-H DELTA VMAX - Biến thiên cường độ 12h qua
Mức thay đổi cường độ trong 12 giờ qua. Bão đang mạnh lên nhanh thường có xu hướng tiếp tục tăng cường.
>15 kt (>28 km/h): Có lợi 5-15 kt (9-28 km/h): Trung tính <5 kt (<9 km/h): Bất lợi
CORE SIZE - Kích thước lõi đối lưu
Bán kính của lõi đối lưu sâu (km). Lõi nhỏ gọn thường thuận lợi cho việc tập trung năng lượng và tăng cường nhanh.
<15 km: Có lợi 15-30 km: Trung tính >30 km: Bất lợi
CONVECTION <-50°C / <-60°C - Tỉ lệ mây đối lưu lạnh
Tỉ lệ phần trăm diện tích có mây đối lưu sâu với đỉnh mây lạnh hơn -50°C hoặc -60°C. T�� lệ cao cho thấy đối lưu mạnh, thuận lợi cho RI.
-50°C: >75% | -60°C: >35% -50°C: 55-75% | -60°C: 15-35% Thấp hơn: Bất lợi
IR CORE SYMMETRY - Độ đối xứng lõi
Đo độ đối xứng của lõi bão trên ảnh hồng ngoại (K). Giá trị thấp nghĩa là bão có cấu trúc đối xứng tốt, thuận l���i cho RI.
<10 K: Có lợi 10-20 K: Trung tính >20 K: Bất lợi
LAT/LON - Vị trí tâm bão
Tọa độ vị trí hiện tại của tâm bão (vĩ độ và kinh độ). Vị trí ảnh hưởng đến điều kiện môi trường xung quanh bão.
10°N-20°N: Vùng thuận lợi RI 20°N-25°N: Trung tính >25°N hoặc <10°N: Bất lợi
TRANSLATIONAL SPEED - Tốc độ di chuyển
Tốc độ di chuyển của tâm bão. Bão di chuyển chậm có nhiều thời gian hấp thụ năng lượng từ biển, nhưng quá chậm có thể gây upwelling làm lạnh nước biển.
5-15 kt (9-28 km/h): Có lợi 15-20 kt (28-37 km/h): Trung tính <5 kt (<9 km/h) hoặc >20 kt (>37 km/h): Bất lợi
Điều Kiện Môi Trường (Environmental Conditions)
SHEAR (200-850 hPa) - Gió cắt thẳng đứng
Độ chênh lệch hướng và tốc độ gió giữa tầng cao (200 hPa) và tầng thấp (850 hPa). Gió cắt mạnh phá vỡ cấu trúc bão, cản trở RI.
<12 kt (<22 km/h): Có lợi 12-25 kt (22-46 km/h): Trung tính 25-35 kt (46-65 km/h): Bất lợi >35 kt (>65 km/h): Rất bất lợi
SHEAR DIRECTION - Hướng gió cắt
Hướng của vector gió cắt (độ). Gió cắt từ phía Tây hoặc Tây Nam thường bất lợi hơn cho các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương.
E/NE (45°-135°): Có lợi N/S (0°-45° hoặc 135°-180°): Trung tính W/SW (180°-315°): Bất lợi
SST - Nhiệt độ bề mặt biển
Nhiệt độ nước biển tại bề mặt (°C). SST ≥26.5°C là ngưỡng tối thiểu để bão duy trì, SST cao hơn thuận lợi cho RI.
≥29°C: Rất có lợi 27-29°C: Có lợi 26-27°C: Trung tính <26°C: Bất lợi
OHC - Nhiệt lượng đại dương
Tổng nhiệt lượng trong lớp nước trên tính đến độ sâu đẳng nhiệt 26°C (kJ/cm²). Biển ấm sâu với OHC cao cung cấp năng lượng bền vững cho bão tăng cường.
>80 kJ/cm²: Rất có lợi 60-80 kJ/cm²: Có lợi 35-60 kJ/cm²: Trung tính <35 kJ/cm²: Bất lợi
RH (700-500 hPa) - Độ ẩm tầng giữa
Độ ẩm tương đối trung bình ở tầng khí quyển giữa (700-500 hPa). Độ ẩm cao nuôi dưỡng đối lưu sâu, thuận lợi cho RI.
>75%: Có lợi 60-75%: Trung tính <60%: Bất lợi
200mb DIV - Phân kỳ tầng trên
Mức độ phân kỳ không khí ở mực 200 mb (10⁻⁶/s). Phân kỳ mạnh giúp hút không khí lên cao, tăng cường đối lưu và outflow.
>100 (×10⁻⁶/s): Rất có lợi 50-100: Có lợi 20-50: Trung tính <20: Bất lợi
850mb VORT - Xoáy tầng thấp
Độ xoáy tương đối ở mực 850 mb (10⁻⁵/s). Xoáy dương mạnh ở tầng thấp giúp tập trung và tổ chức đối lưu.
>30 (×10⁻⁵/s): Có lợi 15-30: Trung tính <15: Bất lợi
MPI - Tiềm năng cường độ tối đa
Cường độ tối đa mà bão có thể đạt được dựa trên điều kiện môi trường (SST, outflow temperature). Khoảng cách giữa Vmax hiện tại và MPI càng lớn càng thuận lợi cho RI.
Chênh >30 kt (>55 km/h): Có lợi Chênh 10-30 kt (18-55 km/h): Trung tính Chênh <10 kt (<18 km/h): Bất lợi
LAND - Tương tác với đất liền
Khoảng cách từ tâm bão đến đất liền gần nhất hoặc phần trăm vùng lõi trên đất liền. Tương tác với địa hình làm suy yếu bão đáng kể.
>200 km từ đất liền: Có lợi 100-200 km: Trung tính <100 km: Bất lợi Đang trên đất liền: Rất bất lợi
Xác Suất RI (Probabilities)
LDA - Linear Discriminant Analysis
Mô hình phân tích phân biệt tuyến tính, sử dụng các điều kiện môi trường để dự báo xác suất RI. LDA tìm tổ hợp tuyến tính tối ưu của các biến để phân biệt trường hợp RI và không RI.
≥50%: Khả năng cao xảy ra RI 25-50%: Khả năng trung bình <25%: Khả năng thấp
LRE - Logistic Regression
Mô hình hồi quy logistic, ước tính xác suất RI dựa trên hàm logistic. LRE thường ổn định hơn với các trường hợp ngoại lệ.
≥50%: Khả năng cao xảy ra RI 25-50%: Khả năng trung bình <25%: Khả năng thấp
CONSENSUS - Đồng thuận
Trung bình của LDA và LRE, thường được dùng làm tham chiếu chính vì kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp.
≥50%: Khả năng cao xảy ra RI 25-50%: Khả năng trung bình <25%: Khả năng thấp
RI TIMEFRAME - Khung thời gian dự báo
Xác suất RI được tính cho các khung thời gian khác nhau: 12h, 24h, 36h, 48h. Khung 24h là tiêu chuẩn phổ biến nhất (tăng ≥30 kt (≥55 km/h) trong 24h).
12h: Tăng ≥15 kt (≥28 km/h) 24h: Tăng ≥30 kt (≥55 km/h) 36-48h: Tăng ≥45-55 kt (≥83-102 km/h)
VF = Rất có lợi
F = Có lợi (Favorable)
N = Trung tính (Neutral)
U = Bất lợi (Unfavorable)
VU = Rất bất lợi
Dữ liệu ADT (Advanced Dvorak Technique)
Sinlaku (04W) Nguồn: NOAA/OSPO
Biểu đồ ADT theo thời gian
Hàng đầu Việt Nam & Khu vực

Cơ Sở Dữ Liệu Bão
Toàn Diện Nhất

Hệ thống tra cứu & phân tích bão chuyên sâu với dữ liệu từ năm 1884 đến nay

4000+
Cơn bão được lưu trữ
140+
Năm dữ liệu (1884-nay)
7+
Cơ quan khí tượng

Điểm nổi bật

Cơ sở dữ liệu bão lớn nhất và chi tiết nhất tại Việt Nam, tích hợp dữ liệu từ JMA, JTWC, HKO và nhiều nguồn uy tín quốc tế khác.

Tìm kiếm Lọc theo năm, cường độ
Bản đồ Track data chi tiết
So sánh Nhiều bão cùng lúc
Lọc địa lý Đến cấp xã/phường
Cường độ Trong Biển Đông
Phân tích Biểu đồ thống kê
Truy Cập Kho Dữ Liệu Mở trang chi tiết trong tab mới