Đằng sau ROY là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 02/08/1981 | 14.000, 114.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/08/1981 | 14.000, 114.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 03/08/1981 | 15.000, 115.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/08/1981 | 15.000, 115.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 03/08/1981 | 15.000, 115.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 03/08/1981 | 15.000, 115.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 04/08/1981 | 15.000, 115.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 04/08/1981 | 15.000, 115.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 04/08/1981 | 15.000, 115.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/08/1981 | 15.000, 115.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/08/1981 | 15.000, 115.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 05/08/1981 | 15.000, 115.000 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 05/08/1981 | 15.900, 116.100 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 05/08/1981 | 16.800, 117.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 06/08/1981 | 17.500, 117.700 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 06/08/1981 | 17.900, 118.000 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 06/08/1981 | 18.500, 118.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 06/08/1981 | 19.400, 118.500 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 07/08/1981 | 19.900, 118.100 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 07/08/1981 | 20.300, 117.600 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 07/08/1981 | 20.400, 117.300 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 07/08/1981 | 20.500, 117.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/08/1981 | 20.500, 116.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/08/1981 | 20.100, 115.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/08/1981 | 19.500, 115.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/08/1981 | 19.100, 114.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/08/1981 | 18.800, 113.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/08/1981 | 18.500, 112.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/08/1981 | 18.600, 111.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/08/1981 | 19.000, 110.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/08/1981 | 19.500, 109.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/08/1981 | 20.000, 108.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/08/1981 | 20.100, 106.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/08/1981 | 20.200, 105.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/08/1981 | 20.100, 104.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/08/1981 | 20.000, 103.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 14:49 10/08/1981 |
2 giờ 20 phút đến 17:10 10/08/1981 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Thanh Hóa | 17:15 10/08/1981 |
4 giờ 44 phút đến 22:00 10/08/1981 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |